PKO Bank Polski EKSTRAKLASA20:45 ngày 08/03/2025

Cracovia Krakow
1 - 2

Radomiak Radom
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cracovia KrakowChỉ sốRadomiak Radom
5Chỉ số 27
2Chỉ số 213
53Chỉ số 2547
71Chỉ số 2458
113Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
3Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Cracovia Krakow
Sơ đồ 3-4-2-1132445252311191497
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jugas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Ghiță#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kakabadze#25 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

F.Bzdyl#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Maigaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.K.Ólafsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hasić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Källman#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.v.Buren#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.v.Buren#6

M.v.Buren#21

M.v.Buren#10
M.v.Buren#66

M.v.Buren#88

M.v.Buren#18

M.v.Buren#39
M.v.Buren#26

M.v.Buren#16
Radomiak Radom
Sơ đồ 4-2-3-11255742328613102715
Đội hình xuất phát

Maciej Kikolski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Burch#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Agouzoul#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Kingue#74 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Henrique#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kaput#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Jordão#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Grzesik#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.O.Alves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Wolski#27 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Tapsoba#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Tapsoba#33

A.Tapsoba#7

A.Tapsoba#24

A.Tapsoba#88

A.Tapsoba#44

A.Tapsoba#8

A.Tapsoba#11

A.Tapsoba#17

A.Tapsoba#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Radomiak Radom2 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 1
Radomiak Radom
Cracovia Krakow6 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow3 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 2
Cracovia Krakow
Radomiak Radom0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 2
Radomiak Radom
Cracovia Krakow1 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 3
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Gornik Zabrze0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
Jagiellonia Bialystok
Cracovia Krakow1 - 1
Korona Kielce
Widzew lodz1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 1
GKS Jastrzebie
Cracovia Krakow0 - 0
Rakow Czestochowa
Cracovia Krakow1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
FK Napredak Krusevac2 - 3
Cracovia Krakow
NS Mura2 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 3
Puszcza NiepolomiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Widzew lodz
Radomiak Radom3 - 1
Legia Warszawa
Gornik Zabrze3 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Slask Wroclaw
Jagiellonia Bialystok5 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Puszcza Niepolomice
Radomiak Radom0 - 4
Wisla Plock
Slask Wroclaw1 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
GKS Katowice
Motor Lublin1 - 0
Radomiak RadomĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cracovia Krakow
#11#21#30#41#55#60#70
Radomiak Radom
#12#20#30#42#57#60#70
Lech Poznan
Pogon Szczecin
Piast Gliwice
Lechia Gdansk
Zaglebie Lubin
Stal Mielec