PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:30 ngày 15/05/2025

Pogon Szczecin
3 - 0

Motor Lublin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon SzczecinChỉ sốMotor Lublin
1Chỉ số 32
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
81Chỉ số 2364
66Chỉ số 2462
7Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
8Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Szczecin
Sơ đồ 4-1-4-1772868632211087119
Đội hình xuất phát

V.Cojocaru#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wahlqvist#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Lončar#68 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Silva#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Koutris#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gamboa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Przyborek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Ulvestad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Kurzawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Grosicki#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Koulouris#25

E.Koulouris#31

E.Koulouris#13

E.Koulouris#46

E.Koulouris#17
E.Koulouris#51

E.Koulouris#61

E.Koulouris#15

E.Koulouris#19
Motor Lublin
Sơ đồ 4-1-4-1331739324212668377797
Đội hình xuất phát

G.Tratnik#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Wójcik#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bartos#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Matthys#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luberecki#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Labojko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Krol#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Scalet#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Ceglarz#77 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

J.Augustin#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Augustin#1

J.Augustin#6

J.Augustin#22

J.Augustin#19
J.Augustin#42

J.Augustin#7

J.Augustin#47

J.Augustin#90

J.Augustin#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Motor Lublin4 - 2
Pogon Szczecin
Motor Lublin3 - 2
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin2 - 0
Motor Lublin
Pogon Szczecin2 - 0
Motor LublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Szczecin
Radomiak Radom2 - 0
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin3 - 4
Legia Warszawa
Puszcza Niepolomice4 - 5
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin1 - 0
Rakow Czestochowa
Piast Gliwice2 - 1
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin4 - 0
GKS Katowice
Puszcza Niepolomice0 - 3
Pogon Szczecin
Legia Warszawa0 - 0
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin5 - 2
Cracovia Krakow
Slask Wroclaw1 - 1
Pogon SzczecinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Motor Lublin1 - 4
Piast Gliwice
Motor Lublin0 - 1
Cracovia Krakow
Widzew lodz1 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 2
Lech Poznan
Slask Wroclaw1 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin4 - 1
Stal Mielec
Motor Lublin1 - 2
Stal Stalowa Wola
Gornik Zabrze4 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin3 - 3
Legia Warszawa
Puszcza Niepolomice0 - 1
Motor LublinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Szczecin
#13#21#30#41#57#60#70
Motor Lublin
#10#20#30#42#55#60#70
Jagiellonia Bialystok
Korona Kielce
Lechia Gdansk
Zaglebie Lubin