PKO Bank Polski EKSTRAKLASA23:00 ngày 09/05/2025

Motor Lublin
1 - 4

Piast Gliwice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Motor LublinChỉ sốPiast Gliwice
0Chỉ số 40
10Chỉ số 24
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
2Chỉ số 218
9Chỉ số 2210
64Chỉ số 2439
74Chỉ số 2362
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Motor Lublin
Sơ đồ 4-1-4-13328184224212668373097
Đội hình xuất phát

G.Tratnik#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Stolarski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Najemski#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Bright Ede#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luberecki#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Labojko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Krol#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Scalet#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M. Ndiaye#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Augustin#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Augustin#19

J.Augustin#17

J.Augustin#22

J.Augustin#6

J.Augustin#1

J.Augustin#90

J.Augustin#3

J.Augustin#77

J.Augustin#39
Piast Gliwice
Sơ đồ 4-2-3-1262429596209063039
Đội hình xuất phát

F.Plach#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zedadka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Czerwiński#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Drapinski#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Huk#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kostadinov#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Tomasiewicz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Jirka#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Chrapek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Szczepański#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Rosołek#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rosołek#33

M.Rosołek#36

M.Rosołek#17

M.Rosołek#11

M.Rosołek#31

M.Rosołek#22

M.Rosołek#3

M.Rosołek#9

M.Rosołek#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Piast Gliwice2 - 3
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice3 - 2
Motor LublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Motor Lublin0 - 1
Cracovia Krakow
Widzew lodz1 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 2
Lech Poznan
Slask Wroclaw1 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin4 - 1
Stal Mielec
Motor Lublin1 - 2
Stal Stalowa Wola
Gornik Zabrze4 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin3 - 3
Legia Warszawa
Puszcza Niepolomice0 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin3 - 2
GKS KatowiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 0
Radomiak Radom
Lechia Gdansk3 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 1
Korona Kielce
Piast Gliwice2 - 1
Pogon Szczecin
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 2
Widzew lodz
Piast Gliwice3 - 1
Stal Rzeszow
Puszcza Niepolomice2 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 3
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin0 - 1
Piast GliwiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Motor Lublin
#11#21#30#42#510#60#70
Piast Gliwice
#14#22#30#41#54#60#70