PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 19/04/2025

Widzew lodz
1 - 2

Motor Lublin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Widzew lodzChỉ sốMotor Lublin
0Chỉ số 213
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2437
12Chỉ số 223
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 24
0Chỉ số 81
107Chỉ số 2369
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Widzew lodz
Sơ đồ 4-1-4-11164153257710557829
Đội hình xuất phát

R.Gikiewicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Therkildsen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Żyro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ibiza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kozlovsky#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hanousek#25 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

J.Sypek#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Alvarez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Czyz#55 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K. Cybulski#78 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ľ.Tupta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ľ.Tupta#31

Ľ.Tupta#17

Ľ.Tupta#24

Ľ.Tupta#92

Ľ.Tupta#7

Ľ.Tupta#21

Ľ.Tupta#91

Ľ.Tupta#37

Ľ.Tupta#62
Motor Lublin
Sơ đồ 4-1-4-133171832463068112690
Đội hình xuất phát

G.Tratnik#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Wójcik#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Najemski#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Matthys#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luberecki#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Samper#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M. Ndiaye#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

K.Caliskaner#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Krol#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Mráz#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mráz#21

S.Mráz#19

S.Mráz#28

S.Mráz#37

S.Mráz#1

S.Mráz#47

S.Mráz#77

S.Mráz#39

S.Mráz#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Motor Lublin3 - 4
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 2
Motor Lublin
Widzew lodz1 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin0 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin0 - 1
Widzew lodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Widzew lodz
Korona Kielce2 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz2 - 0
Lechia Gdansk
Piast Gliwice0 - 2
Widzew lodz
Polonia Warszawa1 - 2
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 0
GKS Katowice
Widzew lodz0 - 1
Jagiellonia Bialystok
Radomiak Radom1 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz0 - 4
Pogon Szczecin
Slask Wroclaw3 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 1
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Motor Lublin1 - 2
Lech Poznan
Slask Wroclaw1 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin4 - 1
Stal Mielec
Motor Lublin1 - 2
Stal Stalowa Wola
Gornik Zabrze4 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin3 - 3
Legia Warszawa
Puszcza Niepolomice0 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin3 - 2
GKS Katowice
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Motor Lublin
Korona Kielce1 - 0
Motor LublinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Widzew lodz
#11#20#30#40#54#60#70
Motor Lublin
#12#21#30#43#54#60#70
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin