PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 05/04/2025

Slask Wroclaw
1 - 1

Motor Lublin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slask WroclawChỉ sốMotor Lublin
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
7Chỉ số 2219
2Chỉ số 31
67Chỉ số 2490
102Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Slask Wroclaw
Sơ đồ 4-2-3-1127833328211778199
Đội hình xuất phát

R.Leszczyński#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T. Guercio#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Szota#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Matsenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Llinares#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Băluță#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Schwarz#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Samiec-Talar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Pozo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ortiz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.AlIslam·AlHamlawi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.AlIslam·AlHamlawi#25

A.AlIslam·AlHamlawi#26

A.AlIslam·AlHamlawi#6

A.AlIslam·AlHamlawi#23

A.AlIslam·AlHamlawi#13

A.AlIslam·AlHamlawi#1
A.AlIslam·AlHamlawi#39

A.AlIslam·AlHamlawi#18
A.AlIslam·AlHamlawi#24
Motor Lublin
Sơ đồ 4-1-4-1117184224212668221990
Đội hình xuất phát

K.Rosa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Wójcik#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Najemski#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Bright Ede#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luberecki#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Labojko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Krol#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Christopher Simon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.v.Hoeven#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Mráz#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mráz#11

S.Mráz#33

S.Mráz#28

S.Mráz#37

S.Mráz#6

S.Mráz#47
S.Mráz#30

S.Mráz#77

S.Mráz#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Motor Lublin2 - 1
Slask Wroclaw
Motor Lublin0 - 2
Slask Wroclaw
Motor Lublin0 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw10 - 1
Motor LublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slask Wroclaw
Slask Wroclaw3 - 1
Lech Poznan
Stal Mielec1 - 4
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Pogon Szczecin
Legia Warszawa3 - 1
Slask Wroclaw
Korona Kielce2 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw3 - 0
Widzew lodz
Radomiak Radom1 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 3
Piast Gliwice
Slask Wroclaw1 - 1
Chrobry Glogow
Deportiva Minera0 - 7
Slask WroclawĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Motor Lublin4 - 1
Stal Mielec
Motor Lublin1 - 2
Stal Stalowa Wola
Gornik Zabrze4 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin3 - 3
Legia Warszawa
Puszcza Niepolomice0 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin3 - 2
GKS Katowice
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Motor Lublin
Korona Kielce1 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Lechia Gdansk
Motor Lublin2 - 1
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slask Wroclaw
#11#21#30#42#52#60#70
Motor Lublin
#11#20#30#41#58#60#70
Rakow Czestochowa
Cracovia Krakow
Zaglebie Lubin