PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 26/04/2025

Motor Lublin
0 - 1

Cracovia Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Motor LublinChỉ sốCracovia Krakow
79Chỉ số 2455
3Chỉ số 33
2Chỉ số 216
7Chỉ số 227
57Chỉ số 2543
106Chỉ số 2391
1Chỉ số 41
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Motor Lublin
Sơ đồ 4-1-4-133281832463068377790
Đội hình xuất phát

G.Tratnik#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Stolarski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Najemski#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Matthys#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luberecki#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Samper#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M. Ndiaye#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Scalet#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Ceglarz#77 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

S.Mráz#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Mráz#42

S.Mráz#21

S.Mráz#11

S.Mráz#17

S.Mráz#1

S.Mráz#47

S.Mráz#26

S.Mráz#97

S.Mráz#39
Cracovia Krakow
Sơ đồ 3-4-2-12754392588117718149
Đội hình xuất phát

H.Ravas#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Ghiță#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Perković#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kakabadze#25 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

P.Sokołowski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Maigaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
P.Janasik#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Filip Rozga Kucharczyk#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Hasić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Källman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Källman#19

B.Källman#6

B.Källman#16

B.Källman#23

B.Källman#22

B.Källman#24

B.Källman#13

B.Källman#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Widzew lodz1 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 2
Lech Poznan
Slask Wroclaw1 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin4 - 1
Stal Mielec
Motor Lublin1 - 2
Stal Stalowa Wola
Gornik Zabrze4 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin3 - 3
Legia Warszawa
Puszcza Niepolomice0 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin3 - 2
GKS Katowice
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Motor LublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Lech Poznan2 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 4
Slask Wroclaw
Stal Mielec1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow3 - 1
Puszcza Niepolomice
Pogon Szczecin5 - 2
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 2
Radomiak Radom
Gornik Zabrze0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
Jagiellonia Bialystok
Cracovia Krakow1 - 1
Korona Kielce
Widzew lodz1 - 1
Cracovia KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Motor Lublin
#10#20#31#44#56#60#70
Cracovia Krakow
#11#20#31#44#54#60#70
Rakow Czestochowa
Piast Gliwice
Lechia Gdansk
Zaglebie Lubin