Spanish Segunda Division23:30 ngày 01/06/2025

Racing Santander
2 - 1

Granada CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing SantanderChỉ sốGranada CF
0Chỉ số 41
10Chỉ số 212
4Chỉ số 34
95Chỉ số 2367
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 221
40Chỉ số 2418
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Santander
Sơ đồ 4-2-3-1131725402381116109
Đội hình xuất phát

J.Ezkieta#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Michelin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mantilla#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Castro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mario García Alvear#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Meseguer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Aldasoro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Martín#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.G.Bayon#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Vicente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Arana#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Arana#29

Arana#3

Arana#12

Arana#18

Arana#19

Arana#7

Arana#24

Arana#1

Arana#22

Arana#15

Arana#21

Arana#14
Granada CF
Sơ đồ 4-3-3112162415236811721
Đội hình xuất phát

L.Zidane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sánchez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ManuLama#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Neva#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Trigueros#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Hongla#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Villar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Tsitaishvili#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Boyé#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Rebbach#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rebbach#25
A.Rebbach#28

A.Rebbach#10

A.Rebbach#13

A.Rebbach#26

A.Rebbach#4

A.Rebbach#20

A.Rebbach#9

A.Rebbach#3

A.Rebbach#5

A.Rebbach#18

A.Rebbach#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Granada CF3 - 0
Racing Santander
Racing Santander1 - 0
Granada CF
Granada CF2 - 0
Racing Santander
Racing Santander0 - 1
Granada CF
Granada CF0 - 0
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Santander
Eldense3 - 3
Racing Santander
Almeria2 - 0
Racing Santander
Racing Santander1 - 1
Real Oviedo
FC Cartagena1 - 0
Racing Santander
Racing Santander2 - 1
RC Deportivo
SD Huesca1 - 3
Racing Santander
Racing Santander1 - 1
Castellon
Levante3 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 0
Real Zaragoza
Mirandes2 - 1
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Granada CF2 - 1
Castellon
RC Deportivo2 - 3
Granada CF
Granada CF0 - 2
Eibar
Malaga1 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 1
Elche CF
FC Cartagena2 - 3
Granada CF
Albacete Balompié SAD0 - 2
Granada CF
Granada CF3 - 1
Almeria
Tenerife2 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 0
Real OviedoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Santander
#12#21#30#44#55#60#70
Granada CF
#11#21#31#44#51#60#70
Cordoba
Burgos CF
Cadiz CF
Sporting Gijon
Racing de Ferrol