Spanish Segunda Division21:15 ngày 27/04/2025

Racing Santander
2 - 1

RC Deportivo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing SantanderChỉ sốRC Deportivo
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
4Chỉ số 2212
32Chỉ số 2468
1Chỉ số 33
65Chỉ số 23106
0Chỉ số 41
35Chỉ số 2565
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Santander
Sơ đồ 4-2-3-113172540122111221019
Đội hình xuất phát

J.Ezkieta#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Michelin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mantilla#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Castro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mario García Alvear#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gueye#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.Vencedor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Martín#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.R.Delgado#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Vicente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Karrikaburu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Karrikaburu#14

J.Karrikaburu#15

J.Karrikaburu#1

J.Karrikaburu#29

J.Karrikaburu#4

J.Karrikaburu#24

J.Karrikaburu#23

J.Karrikaburu#7

J.Karrikaburu#18

J.Karrikaburu#16

J.Karrikaburu#3

J.Karrikaburu#20
RC Deportivo
Sơ đồ 4-2-3-125615433820721109
Đội hình xuất phát

H.Leite#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Petxa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Martinez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Obrador#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Villares#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Jurado#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Gómez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Barbero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Barbero#22

I.Barbero#24

I.Barbero#3

I.Barbero#2

I.Barbero#14

I.Barbero#12

I.Barbero#1

I.Barbero#28

I.Barbero#19

I.Barbero#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Deportivo1 - 2
Racing Santander
RC Deportivo0 - 1
Racing Santander
Racing Santander0 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
Racing Santander
Racing Santander1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 0
Racing Santander
Racing Santander1 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Racing Santander
Racing Santander0 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo5 - 3
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Santander
SD Huesca1 - 3
Racing Santander
Racing Santander1 - 1
Castellon
Levante3 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 0
Real Zaragoza
Mirandes2 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 1
Tenerife
Sporting Gijon1 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 0
Elche CF
Eibar2 - 2
Racing Santander
Racing Santander2 - 3
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
RC Deportivo0 - 0
Tenerife
Mirandes2 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
Cadiz CF
Racing de Ferrol0 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 2
FC Cartagena
Castellon2 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Cordoba
Real Oviedo1 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 0
SD Huesca
Eldense2 - 0
RC DeportivoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Santander
#12#22#30#41#52#60#70
RC Deportivo
#11#20#31#44#58#60#70
Almeria
Granada CF
Albacete Balompié SAD
Burgos CF
Malaga