Belgian Pro League22:00 ngày 25/01/2025

KVC Westerlo
1 - 2

Racing Genk
Thống kê
Thống kê trận đấu
KVC WesterloChỉ sốRacing Genk
66Chỉ số 2424
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
1Chỉ số 33
94Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 20
7Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
KVC Westerlo
Sơ đồ 4-2-3-199540442534461810779
Đội hình xuất phát

A.Jungdal#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bayram#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Vuskovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Rommens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Dogucan#34 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Piedfort#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Yow#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Devine#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Alcocer#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Frigan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Frigan#39

M.Frigan#30

M.Frigan#15

M.Frigan#17

M.Frigan#19

M.Frigan#7

M.Frigan#4

M.Frigan#33

M.Frigan#13
Racing Genk
Sơ đồ 4-4-2397736182321879917
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.ElOuahdi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sadick#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Smets#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kayembe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Steuckers#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Bangoura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Heynen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Baah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Arokodare#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Hrošovský#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Hrošovský#24

P.Hrošovský#11

P.Hrošovský#9

P.Hrošovský#27

P.Hrošovský#19

P.Hrošovský#20

P.Hrošovský#46

P.Hrošovský#32

P.Hrošovský#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Genk1 - 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 1
Racing Genk
Racing Genk3 - 3
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 3
Racing Genk
KVC Westerlo0 - 1
Racing Genk
Racing Genk6 - 1
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 1
Racing Genk
KVC Westerlo0 - 4
Racing Genk
Racing Genk2 - 1
KVC Westerlo
KVC Westerlo0 - 0
Racing GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của KVC Westerlo
Royal Antwerp3 - 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 2
Sint-Truidense
Club Brugge4 - 3
KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 1
KV Mechelen
Union Saint-Gilloise3 - 1
KVC Westerlo
FCV Dender EH1 - 0
KVC Westerlo
Anderlecht4 - 1
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 2
KAA Gent
KVC Westerlo4 - 0
KV Kortrijk
RC Sporting Charleroi1 - 0
KVC WesterloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Genk
KV Mechelen1 - 2
Racing Genk
Club Brugge2 - 1
Racing Genk
Racing Genk2 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Sint-Truidense0 - 4
Racing Genk
Royal Antwerp2 - 2
Racing Genk
Racing Genk2 - 0
Anderlecht
Club Brugge2 - 0
Racing Genk
Racing Genk3 - 2
KV Kortrijk
Racing Genk1 - 1
Standard Liege
Sint-Truidense2 - 2
Racing GenkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KVC Westerlo
#11#20#30#41#57#60#70
Racing Genk
#12#22#30#43#50#60#70
Cercle Brugge
Beerschot Wilrijk