Belgian Pro League23:30 ngày 25/05/2025

Racing Genk
2 - 1

Anderlecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing GenkChỉ sốAnderlecht
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
7Chỉ số 213
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
95Chỉ số 23100
55Chỉ số 2545
7Chỉ số 2214
48Chỉ số 2444
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Genk
Sơ đồ 4-2-3-13977361824172320799
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.ElOuahdi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sadick#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Smets#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kayembe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Sattlberger#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Hrošovský#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Steuckers#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Karetsas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Baah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Arokodare#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Arokodare#19

T.Arokodare#14

T.Arokodare#34

T.Arokodare#9

T.Arokodare#27

T.Arokodare#44

T.Arokodare#8

T.Arokodare#32

T.Arokodare#1
Anderlecht
Sơ đồ 4-3-32679346293210832019
Đội hình xuất phát

C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Maamar#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Augustinsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Stroeykens#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Dendoncker#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Verschaeren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Degreef#83 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Vasquez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Angulo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Angulo#23

N.Angulo#5

N.Angulo#17

N.Angulo#99

N.Angulo#16

N.Angulo#11

N.Angulo#42

N.Angulo#18

N.Angulo#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Anderlecht1 - 2
Racing Genk
Racing Genk2 - 0
Anderlecht
Anderlecht0 - 2
Racing Genk
Anderlecht2 - 1
Racing Genk
Racing Genk2 - 1
Anderlecht
Anderlecht2 - 1
Racing Genk
Racing Genk1 - 1
Anderlecht
Racing Genk5 - 2
Anderlecht
Racing Genk0 - 0
Anderlecht
Anderlecht0 - 2
Racing GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Genk
KAA Gent1 - 4
Racing Genk
Racing Genk0 - 2
Club Brugge
Union Saint-Gilloise1 - 0
Racing Genk
Racing Genk0 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 1
Racing Genk
Racing Genk1 - 2
Union Saint-Gilloise
Club Brugge1 - 0
Racing Genk
Anderlecht1 - 2
Racing Genk
Racing Genk4 - 0
KAA Gent
Racing Genk2 - 1
Union Saint-GilloiseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anderlecht
Anderlecht1 - 3
Club Brugge
Anderlecht0 - 1
Union Saint-Gilloise
Club Brugge2 - 1
Anderlecht
Royal Antwerp1 - 3
Anderlecht
KAA Gent0 - 1
Anderlecht
Anderlecht5 - 0
KAA Gent
Anderlecht0 - 0
Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise2 - 0
Anderlecht
Anderlecht1 - 2
Racing Genk
Club Brugge2 - 0
AnderlechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Genk
#12#21#30#40#53#60#70
Anderlecht
#11#21#30#42#54#60#70
Standard Liege
KV Mechelen
KVC Westerlo
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven
FCV Dender EH
Cercle Brugge
Sint-Truidense
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk