North Macedonia First Football League21:00 ngày 04/05/2025

Rabotnicki Skopje
0 - 0

Sileks
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rabotnicki SkopjeChỉ sốSileks
35Chỉ số 2475
6Chỉ số 228
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 35
0Chỉ số 26
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
113Chỉ số 23148
Lineup
Đội hình trận đấu
Rabotnicki Skopje
8421189262023251
Đội hình xuất phát

E.Adem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.A.Rasheed#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.manojlov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.gando#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ngu enyang#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mihail dimitrievski#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Demiri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dimitar·Danev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Belica#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.angelov#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Aleksovski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Aleksovski#7

I.Aleksovski#44
I.Aleksovski#10
I.Aleksovski#25
I.Aleksovski#22

I.Aleksovski#15
I.Aleksovski#17

I.Aleksovski#11

I.Aleksovski#30
Sileks
257291126192316869
Đội hình xuất phát
djekov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Timovski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.subert#29 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.ousman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nikolic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gjorgjievski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.eftimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilija donov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dodev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darko angjeleski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adi·Alic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Adi·Alic#3
Adi·Alic#21

Adi·Alic#36

Adi·Alic#14

Adi·Alic#20
Adi·Alic#22
Adi·Alic#12
Adi·Alic#13

Adi·Alic#5
Adi·Alic#24

Adi·Alic#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sileks1 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
Sileks
Sileks0 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
Sileks
Sileks2 - 0
Rabotnicki Skopje
Sileks2 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 1
Sileks
Sileks2 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje3 - 1
Sileks
Rabotnicki Skopje1 - 1
SileksĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje
FK Rinija Gostivar1 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 1
Pelister Bitola
Rabotnicki Skopje0 - 1
Vlazrimi Struga
FK Korzo Prilep0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
KF Besa Doberdoll
Voska Sport1 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
FK Tikves Kavadarci
Rabotnicki Skopje0 - 2
FC Vardar Skopje
FK Rinija Gostivar0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
Voska SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sileks
Sileks0 - 0
Vlazrimi Struga
FK Korzo Prilep1 - 2
Sileks
Sileks5 - 0
KF Besa Doberdoll
Voska Sport1 - 2
Sileks
Sileks1 - 1
FK Tikves Kavadarci
FK Akademija Pandev Brera Strumica0 - 2
Sileks
Sileks1 - 1
FC Vardar Skopje
KF Besa Doberdoll0 - 5
Sileks
Sileks3 - 1
Vlazrimi Struga
FC Vardar Skopje1 - 0
SileksĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rabotnicki Skopje
#10#20#30#42#50#60#70
Sileks
#10#20#30#45#56#60#70
Shkendija Tetovo