North Macedonia First Football League21:00 ngày 19/04/2025

FK Korzo Prilep
1 - 2

Sileks
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Korzo PrilepChỉ sốSileks
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
141Chỉ số 23138
73Chỉ số 2466
7Chỉ số 227
5Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
6Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Korzo Prilep
322863702379111310
Đội hình xuất phát

E.Lichina#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Numan ajetovikj#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Clement ansah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Asani#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.avornyo#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Blazevski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diene#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ibishi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Kadriu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Denkovski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hamza·Ramani#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Hamza·Ramani#36
Hamza·Ramani#7

Hamza·Ramani#5
Hamza·Ramani#30
Hamza·Ramani#19
Hamza·Ramani#21

Hamza·Ramani#90

Hamza·Ramani#4
Sileks
2572911261419231669
Đội hình xuất phát
djekov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Timovski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.subert#29 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.ousman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nikolic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hrvanović#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gjorgjievski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.eftimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilija donov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darko angjeleski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adi·Alic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Adi·Alic#21

Adi·Alic#1
Adi·Alic#24

Adi·Alic#5

Adi·Alic#8
Adi·Alic#13

Adi·Alic#20

Adi·Alic#15

Adi·Alic#17

Adi·Alic#18
Adi·Alic#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Korzo Prilep0 - 2
Sileks
Sileks0 - 0
FK Korzo Prilep
Sileks2 - 1
FK Korzo Prilep
Sileks0 - 0
FK Korzo Prilep
Sileks2 - 1
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep1 - 1
Sileks
Sileks0 - 2
FK Korzo Prilep
Sileks2 - 1
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep0 - 0
Sileks
Sileks1 - 3
FK Korzo PrilepĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Korzo Prilep
FK Rinija Gostivar3 - 1
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep0 - 0
Rabotnicki Skopje
Vlazrimi Struga0 - 0
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep0 - 1
Pelister Bitola
FK Korzo Prilep2 - 3
KF Besa Doberdoll
FK Tikves Kavadarci1 - 0
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep3 - 1
Pelister Bitola
FK Akademija Pandev Brera Strumica1 - 2
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep2 - 0
Rabotnicki Skopje
Kaisar Kyzylorda1 - 0
FK Korzo PrilepĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sileks
Sileks5 - 0
KF Besa Doberdoll
Voska Sport1 - 2
Sileks
Sileks1 - 1
FK Tikves Kavadarci
FK Akademija Pandev Brera Strumica0 - 2
Sileks
Sileks1 - 1
FC Vardar Skopje
KF Besa Doberdoll0 - 5
Sileks
Sileks3 - 1
Vlazrimi Struga
FC Vardar Skopje1 - 0
Sileks
Shkendija Tetovo4 - 2
Sileks
Sileks1 - 1
FK Tikves KavadarciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Korzo Prilep
#11#21#30#43#56#60#70
Sileks
#12#20#30#44#59#60#70