North Macedonia First Football League20:00 ngày 06/04/2025

FK Korzo Prilep
0 - 0

Rabotnicki Skopje
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Korzo PrilepChỉ sốRabotnicki Skopje
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
10Chỉ số 220
172Chỉ số 23112
81Chỉ số 2444
5Chỉ số 23
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Korzo Prilep
131032113192703628
Đội hình xuất phát

D.Denkovski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hamza·Ramani#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Lichina#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Kadriu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Imeri#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ibishi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Blazevski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.avornyo#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Asani#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Clement ansah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Numan ajetovikj#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Numan ajetovikj#7

Numan ajetovikj#37
Numan ajetovikj#19
Numan ajetovikj#21
Numan ajetovikj#99

Numan ajetovikj#90

Numan ajetovikj#4
Rabotnicki Skopje
142052262115113023
Đội hình xuất phát

I.Aleksovski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.A.Rasheed#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Demiri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.angelov#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Belica#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mihail dimitrievski#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.manojlov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

teodor nikolovski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rušević#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Todorov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dimitar·Danev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Dimitar·Danev#32
Dimitar·Danev#17
Dimitar·Danev#24
Dimitar·Danev#22
Dimitar·Danev#25

Dimitar·Danev#18
Dimitar·Danev#9

Dimitar·Danev#44

Dimitar·Danev#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Korzo Prilep2 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 1
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep3 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 1
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep3 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje3 - 1
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep3 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 4
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep5 - 0
Rabotnicki Skopje
FK Korzo Prilep2 - 0
Rabotnicki SkopjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Korzo Prilep
Vlazrimi Struga0 - 0
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep0 - 1
Pelister Bitola
FK Korzo Prilep2 - 3
KF Besa Doberdoll
FK Tikves Kavadarci1 - 0
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep3 - 1
Pelister Bitola
FK Akademija Pandev Brera Strumica1 - 2
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep2 - 0
Rabotnicki Skopje
Kaisar Kyzylorda1 - 0
FK Korzo Prilep
Veres2 - 4
FK Korzo Prilep
FK Septemvri Sofia1 - 2
FK Korzo PrilepĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
KF Besa Doberdoll
Voska Sport1 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
FK Tikves Kavadarci
Rabotnicki Skopje0 - 2
FC Vardar Skopje
FK Rinija Gostivar0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
Voska Sport
FK Korzo Prilep2 - 0
Rabotnicki Skopje
Bokelj Kotor0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 1
FK Mladost DG
Rabotnicki Skopje2 - 2
Crown Legacy FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Korzo Prilep
#10#20#30#41#55#60#70
Rabotnicki Skopje
#10#20#30#41#53#60#70
Shkendija Tetovo
Sileks