North Macedonia First Football League20:50 ngày 13/04/2025

Rabotnicki Skopje
0 - 1

Vlazrimi Struga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rabotnicki SkopjeChỉ sốVlazrimi Struga
4Chỉ số 20
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
92Chỉ số 2389
39Chỉ số 2437
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
Rabotnicki Skopje
34115211826202325
Đội hình xuất phát
D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.A.Rasheed#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Aleksovski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

teodor nikolovski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.manojlov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.gando#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mihail dimitrievski#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Demiri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dimitar·Danev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Belica#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.angelov#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.angelov#8

m.angelov#44
m.angelov#9
m.angelov#25
m.angelov#22
m.angelov#24
m.angelov#17

m.angelov#11
m.angelov#32

m.angelov#30
Vlazrimi Struga
95228115516194552733
Đội hình xuất phát

V.Kjoševski#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Vlajkovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.effiong#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Shabani#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Radic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Krivanjeva#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ard Kasami#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jevtoski#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.ilievski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hamza#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Compaoré#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Compaoré#10

B.Compaoré#3
B.Compaoré#1

B.Compaoré#6

B.Compaoré#14

B.Compaoré#12

B.Compaoré#99

B.Compaoré#29
B.Compaoré#77

B.Compaoré#17
B.Compaoré#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vlazrimi Struga1 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 0
Vlazrimi Struga
Rabotnicki Skopje1 - 2
Vlazrimi Struga
Rabotnicki Skopje0 - 0
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 1
Vlazrimi Struga
Rabotnicki Skopje1 - 1
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga2 - 1
Rabotnicki Skopje
Vlazrimi Struga2 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 3
Vlazrimi StrugaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje
FK Korzo Prilep0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
KF Besa Doberdoll
Voska Sport1 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
FK Tikves Kavadarci
Rabotnicki Skopje0 - 2
FC Vardar Skopje
FK Rinija Gostivar0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
Voska Sport
FK Korzo Prilep2 - 0
Rabotnicki Skopje
Bokelj Kotor0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 1
FK Mladost DGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vlazrimi Struga
Shkendija Tetovo1 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga4 - 1
Pelister Bitola
Vlazrimi Struga0 - 0
FK Korzo Prilep
KF Besa Doberdoll3 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 0
Voska Sport
Vlazrimi Struga3 - 0
Shkendija Tetovo
Sileks3 - 1
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 0
FK Rinija Gostivar
Vlazrimi Struga0 - 2
FC Vardar Skopje
FK Rinija Gostivar1 - 0
Vlazrimi StrugaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rabotnicki Skopje
#10#20#30#41#54#60#70
Vlazrimi Struga
#11#20#30#43#50#60#70
FK Akademija Pandev Brera Strumica