North Macedonia First Football League21:00 ngày 13/04/2025

Sileks
5 - 0

KF Besa Doberdoll
Thống kê
Thống kê trận đấu
SileksChỉ sốKF Besa Doberdoll
9Chỉ số 213
64Chỉ số 2536
68Chỉ số 2463
0Chỉ số 40
137Chỉ số 23118
2Chỉ số 34
1Chỉ số 80
8Chỉ số 224
3Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Sileks
972926141923168625
Đội hình xuất phát
Adi·Alic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Timovski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.subert#29 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.nikolic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hrvanović#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gjorgjievski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.eftimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilija donov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dodev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darko angjeleski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djekov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

djekov#1
djekov#24

djekov#5
djekov#13
djekov#22

djekov#20

djekov#15

djekov#17

djekov#18
djekov#21
djekov#11
KF Besa Doberdoll
1053529781421119015
Đội hình xuất phát
esati xhemail#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alimi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Zahov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Siljanovski#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Shefiti#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Selmani#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adama samake#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Neziri#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Admir ljatifi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Gavric#90 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

imran fetai#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
imran fetai#88

imran fetai#24
imran fetai#12
imran fetai#1

imran fetai#22
imran fetai#77
imran fetai#34
imran fetai#4

imran fetai#44
imran fetai#3

imran fetai#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KF Besa Doberdoll0 - 5
Sileks
Sileks2 - 0
KF Besa Doberdoll
Sileks0 - 0
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll0 - 0
Sileks
Sileks1 - 0
KF Besa DoberdollĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sileks
Voska Sport1 - 2
Sileks
Sileks1 - 1
FK Tikves Kavadarci
FK Akademija Pandev Brera Strumica0 - 2
Sileks
Sileks1 - 1
FC Vardar Skopje
KF Besa Doberdoll0 - 5
Sileks
Sileks3 - 1
Vlazrimi Struga
FC Vardar Skopje1 - 0
Sileks
Shkendija Tetovo4 - 2
Sileks
Sileks1 - 1
FK Tikves Kavadarci
Sileks1 - 2
Detonit JuniorĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll2 - 1
FK Rinija Gostivar
Rabotnicki Skopje1 - 0
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll3 - 2
Vlazrimi Struga
FK Korzo Prilep2 - 3
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll0 - 5
Sileks
FC Vardar Skopje0 - 0
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll0 - 0
FK Rinija Gostivar
Voska Sport2 - 0
KF Besa Doberdoll
Vlazrimi Struga0 - 1
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll4 - 1
Bregalnica StipĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sileks
#15#23#30#42#53#60#70
KF Besa Doberdoll
#10#20#30#44#52#60#70
Pelister Bitola