North Macedonia First Football League20:00 ngày 05/03/2025

KF Besa Doberdoll
0 - 5

Sileks
Thống kê
Thống kê trận đấu
KF Besa DoberdollChỉ sốSileks
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 24
43Chỉ số 2434
88Chỉ số 2384
5Chỉ số 221
0Chỉ số 40
0Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
KF Besa Doberdoll
53523929322644415
Đội hình xuất phát

A.Alimi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Zahov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Velija#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Stojanovski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Siljanovski#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rexhepi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Rakipi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Neziri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ljamalari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kanda#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

imran fetai#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
imran fetai#88

imran fetai#24
imran fetai#10
imran fetai#12
imran fetai#90
imran fetai#34
imran fetai#77
imran fetai#14

imran fetai#8
imran fetai#7
imran fetai#1
Sileks
25916231914182611329
Đội hình xuất phát
djekov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adi·Alic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilija donov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.eftimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gjorgjievski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hrvanović#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Micevski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nikolic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.ousman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Rajkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.subert#29 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

i.subert#7
i.subert#21

i.subert#17

i.subert#15
i.subert#22
i.subert#12
i.subert#13

i.subert#5
i.subert#24

i.subert#1
i.subert#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sileks2 - 0
KF Besa Doberdoll
Sileks0 - 0
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll0 - 0
Sileks
Sileks1 - 0
KF Besa DoberdollĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Besa Doberdoll
FC Vardar Skopje0 - 0
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll0 - 0
FK Rinija Gostivar
Voska Sport2 - 0
KF Besa Doberdoll
Vlazrimi Struga0 - 1
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll4 - 1
Bregalnica Stip
KF Besa Doberdoll3 - 1
FK Skopje
KF Besa Doberdoll4 - 2
KF Arsimi
KF Besa Doberdoll0 - 1
FK Korzo Prilep
Pelister Bitola1 - 0
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll0 - 1
FK Akademija Pandev Brera StrumicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sileks
Sileks3 - 1
Vlazrimi Struga
FC Vardar Skopje1 - 0
Sileks
Shkendija Tetovo4 - 2
Sileks
Sileks1 - 1
FK Tikves Kavadarci
Sileks1 - 2
Detonit Junior
FK Zeljeznicar2 - 0
Sileks
Sileks0 - 3
MFK Ruzomberok
Pakhtakor0 - 0
Sileks
Sileks2 - 2
Neftchi Fergana
FK Makedonija Gjorce Petrov1 - 0
SileksĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KF Besa Doberdoll
#10#20#30#42#54#60#70
Sileks
#15#23#30#41#54#60#70
Rabotnicki Skopje