North Macedonia First Football League20:00 ngày 05/03/2025

Rabotnicki Skopje
0 - 2

FC Vardar Skopje
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rabotnicki SkopjeChỉ sốFC Vardar Skopje
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 215
4Chỉ số 21
0Chỉ số 81
3Chỉ số 228
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2389
31Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
Rabotnicki Skopje
31117421182620251
Đội hình xuất phát
D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rušević#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luka·Robakidze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.A.Rasheed#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.manojlov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.gando#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mihail dimitrievski#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Demiri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Belica#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.angelov#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Aleksovski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Aleksovski#44
I.Aleksovski#9
I.Aleksovski#25
I.Aleksovski#22

I.Aleksovski#15
I.Aleksovski#24
I.Aleksovski#32

I.Aleksovski#30
I.Aleksovski#29
FC Vardar Skopje
951022177515963217
Đội hình xuất phát

D.Taleski#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Zakarić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Todorovski#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.spahiu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.senghor#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darko sekovski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Azer·Omeragic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Matic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.manevski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Jankulov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dongmo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Dongmo#1
D.Dongmo#19

D.Dongmo#30

D.Dongmo#4

D.Dongmo#18

D.Dongmo#90
D.Dongmo#47

D.Dongmo#23

D.Dongmo#11

D.Dongmo#24

D.Dongmo#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Vardar Skopje0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 1
FC Vardar Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 3
Rabotnicki Skopje
FC Vardar Skopje0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 1
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 2
FC Vardar SkopjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje
FK Rinija Gostivar0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
Voska Sport
FK Korzo Prilep2 - 0
Rabotnicki Skopje
Bokelj Kotor0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 1
FK Mladost DG
Rabotnicki Skopje2 - 2
Crown Legacy FC
Rabotnicki Skopje1 - 2
FK Prva Iskra Baric
Rabotnicki Skopje3 - 0
Pelister Bitola
FK Akademija Pandev Brera Strumica1 - 3
Rabotnicki Skopje
FK Tikves Kavadarci0 - 2
Rabotnicki SkopjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje0 - 0
KF Besa Doberdoll
FC Vardar Skopje1 - 0
Sileks
Vlazrimi Struga0 - 2
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 2
Shkendija Tetovo
SK Rapid II1 - 3
FC Vardar Skopje
Csakvari TK0 - 0
FC Vardar Skopje
Veres2 - 1
FC Vardar Skopje
Sileks1 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 1
FK Tikves Kavadarci
FC Vardar Skopje0 - 2
FK Rinija GostivarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rabotnicki Skopje
#10#20#30#42#54#60#70
FC Vardar Skopje
#12#21#30#43#51#60#70