North Macedonia First Football League20:00 ngày 31/03/2025

Sileks
1 - 1

FK Tikves Kavadarci
Thống kê
Thống kê trận đấu
SileksChỉ sốFK Tikves Kavadarci
98Chỉ số 2355
7Chỉ số 220
53Chỉ số 2547
9Chỉ số 211
66Chỉ số 2416
2Chỉ số 36
11Chỉ số 20
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sileks
972911261923168625
Đội hình xuất phát
Adi·Alic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Timovski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.subert#29 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.ousman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nikolic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gjorgjievski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.eftimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilija donov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dodev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darko angjeleski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djekov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

djekov#1
djekov#24

djekov#5
djekov#13

djekov#20

djekov#14

djekov#36

djekov#17

djekov#18
djekov#21
djekov#3
FK Tikves Kavadarci
77612218488920515
Đội hình xuất phát

D.Milovanovikj#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
almir cubara#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Dimovski#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.varelovski#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.tasev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.stoimenovski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.spirkoski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sadik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola najdovski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mojsov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mishov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Mishov#69

A.Mishov#3

A.Mishov#24

A.Mishov#7
A.Mishov#2
A.Mishov#22

A.Mishov#11
A.Mishov#18
A.Mishov#1
A.Mishov#14
A.Mishov#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sileks1 - 1
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci0 - 0
Sileks
FK Tikves Kavadarci1 - 1
Sileks
FK Tikves Kavadarci1 - 0
Sileks
FK Tikves Kavadarci1 - 1
Sileks
Sileks1 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci0 - 0
Sileks
FK Tikves Kavadarci0 - 2
Sileks
FK Tikves Kavadarci0 - 1
Sileks
Sileks3 - 2
FK Tikves KavadarciĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sileks
FK Akademija Pandev Brera Strumica0 - 2
Sileks
Sileks1 - 1
FC Vardar Skopje
KF Besa Doberdoll0 - 5
Sileks
Sileks3 - 1
Vlazrimi Struga
FC Vardar Skopje1 - 0
Sileks
Shkendija Tetovo4 - 2
Sileks
Sileks1 - 1
FK Tikves Kavadarci
Sileks1 - 2
Detonit Junior
FK Zeljeznicar2 - 0
Sileks
Sileks0 - 3
MFK RuzomberokĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci2 - 1
FK Rinija Gostivar
Rabotnicki Skopje1 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci1 - 0
FK Korzo Prilep
Shkendija Tetovo1 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci1 - 2
Pelister Bitola
Sileks1 - 1
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci2 - 1
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FK Tikves Kavadarci4 - 0
Vardar Negotino
Bregalnica Stip2 - 1
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci1 - 2
Shkendija TetovoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sileks
#11#21#30#42#511#60#70
FK Tikves Kavadarci
#11#21#30#46#50#60#70
Voska Sport