North Macedonia First Football League21:00 ngày 19/04/2025

Rabotnicki Skopje
2 - 1

Pelister Bitola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rabotnicki SkopjeChỉ sốPelister Bitola
60Chỉ số 2540
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
9Chỉ số 213
2Chỉ số 33
0Chỉ số 41
7Chỉ số 221
95Chỉ số 2369
48Chỉ số 2424
Lineup
Đội hình trận đấu
Rabotnicki Skopje
18926202323811130
Đội hình xuất phát

A.gando#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ngu enyang#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mihail dimitrievski#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Demiri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dimitar·Danev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Belica#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Adem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Aleksovski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rušević#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Todorov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Todorov#32
M.Todorov#5

M.Todorov#44
M.Todorov#25
M.Todorov#22

M.Todorov#21

M.Todorov#15
M.Todorov#24
M.Todorov#17
M.Todorov#10
Pelister Bitola
24701964411489991
Đội hình xuất phát
j.naumoski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.boskovski#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dejan duric#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Grozdanoski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ivanovski#44 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.karcheski#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ristevski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Viktor·Serafimovski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Takahara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Tarasenko#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jovcevski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.jovcevski#90
a.jovcevski#35
a.jovcevski#2
a.jovcevski#77
a.jovcevski#21
a.jovcevski#7
a.jovcevski#34
a.jovcevski#13
a.jovcevski#10
a.jovcevski#18
a.jovcevski#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rabotnicki Skopje3 - 0
Pelister Bitola
Pelister Bitola0 - 0
Rabotnicki Skopje
Pelister Bitola1 - 1
Rabotnicki Skopje
Pelister Bitola1 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 1
Pelister Bitola
Pelister Bitola0 - 2
Rabotnicki Skopje
Pelister Bitola0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 1
Pelister Bitola
Rabotnicki Skopje3 - 1
Pelister Bitola
Pelister Bitola1 - 1
Rabotnicki SkopjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 1
Vlazrimi Struga
FK Korzo Prilep0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
KF Besa Doberdoll
Voska Sport1 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
FK Tikves Kavadarci
Rabotnicki Skopje0 - 2
FC Vardar Skopje
FK Rinija Gostivar0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
Voska Sport
FK Korzo Prilep2 - 0
Rabotnicki Skopje
Bokelj Kotor0 - 0
Rabotnicki SkopjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pelister Bitola
Pelister Bitola1 - 2
FK Akademija Pandev Brera Strumica
Vlazrimi Struga4 - 1
Pelister Bitola
Pelister Bitola1 - 3
FC Vardar Skopje
FK Korzo Prilep0 - 1
Pelister Bitola
Shkendija Tetovo1 - 0
Pelister Bitola
Pelister Bitola1 - 0
Voska Sport
FK Korzo Prilep3 - 1
Pelister Bitola
FK Tikves Kavadarci1 - 2
Pelister Bitola
Pelister Bitola0 - 0
FK Akademija Pandev Brera Strumica
Rabotnicki Skopje3 - 0
Pelister BitolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rabotnicki Skopje
#12#20#30#42#58#60#70
Pelister Bitola
#11#21#31#43#52#60#70
Sileks