North Macedonia First Football League21:00 ngày 15/03/2025

Voska Sport
1 - 1

Rabotnicki Skopje
Thống kê
Thống kê trận đấu
Voska SportChỉ sốRabotnicki Skopje
5Chỉ số 26
3Chỉ số 223
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
179Chỉ số 23168
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2481
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Voska Sport
775012928102381846
Đội hình xuất phát
Donart ibraimi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Žulj#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gaye#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Vinogradac#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrej richkov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kitanovski#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.jahiji#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.iseni#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Iljazi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amos dadet#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

amos dadet#99
amos dadet#21
amos dadet#27

amos dadet#15
amos dadet#19

amos dadet#3

amos dadet#7

amos dadet#13
amos dadet#11

amos dadet#22
amos dadet#5
Rabotnicki Skopje
423132026182115305
Đội hình xuất phát

S.A.Rasheed#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dimitar·Danev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Aleksovski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Demiri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mihail dimitrievski#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.gando#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.manojlov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

teodor nikolovski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Todorov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.angelov#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.angelov#32
m.angelov#17
m.angelov#24
m.angelov#22
m.angelov#25
m.angelov#9
m.angelov#10

m.angelov#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rabotnicki Skopje1 - 0
Voska Sport
Voska Sport0 - 2
Rabotnicki Skopje
Voska Sport1 - 1
Rabotnicki Skopje
Voska Sport3 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 0
Voska Sport
Voska Sport0 - 4
Rabotnicki SkopjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Voska Sport
Vlazrimi Struga1 - 0
Voska Sport
Pelister Bitola1 - 0
Voska Sport
Voska Sport3 - 1
FK Akademija Pandev Brera Strumica
Rabotnicki Skopje1 - 0
Voska Sport
Voska Sport2 - 0
KF Besa Doberdoll
Vlazrimi Struga2 - 1
Voska Sport
Voska Sport0 - 1
Shkendija Tetovo
Sileks4 - 1
Voska Sport
Voska Sport0 - 0
FC Vardar Skopje
FK Rinija Gostivar4 - 0
Voska SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
FK Tikves Kavadarci
Rabotnicki Skopje0 - 2
FC Vardar Skopje
FK Rinija Gostivar0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
Voska Sport
FK Korzo Prilep2 - 0
Rabotnicki Skopje
Bokelj Kotor0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 1
FK Mladost DG
Rabotnicki Skopje2 - 2
Crown Legacy FC
Rabotnicki Skopje1 - 2
FK Prva Iskra Baric
Rabotnicki Skopje3 - 0
Pelister BitolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Voska Sport
#11#20#30#42#55#60#70
Rabotnicki Skopje
#11#21#30#42#56#60#70