North Macedonia First Football League21:00 ngày 27/04/2025

Sileks
0 - 0

Vlazrimi Struga
Lineup
Đội hình trận đấu
Sileks
972529112618142085
Đội hình xuất phát
Adi·Alic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Timovski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djekov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.subert#29 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.ousman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nikolic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Micevski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hrvanović#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Grozdanovski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dodev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gjorge djekov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

gjorge djekov#1
gjorge djekov#24
gjorge djekov#13
gjorge djekov#12

gjorge djekov#19
gjorge djekov#22

gjorge djekov#15

gjorge djekov#17
gjorge djekov#21
gjorge djekov#3
Vlazrimi Struga
95228115516194552733
Đội hình xuất phát

V.Kjoševski#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Vlajkovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.effiong#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Shabani#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Radic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Krivanjeva#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ard Kasami#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jevtoski#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.ilievski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hamza#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Compaoré#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Compaoré#10

B.Compaoré#3
B.Compaoré#1

B.Compaoré#6

B.Compaoré#14

B.Compaoré#12

B.Compaoré#99

B.Compaoré#29

B.Compaoré#9

B.Compaoré#17
B.Compaoré#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sileks3 - 1
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 4
Sileks
Vlazrimi Struga2 - 3
Sileks
Sileks0 - 0
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga2 - 0
Sileks
Vlazrimi Struga3 - 0
Sileks
Vlazrimi Struga1 - 0
Sileks
Sileks1 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 2
Sileks
Vlazrimi Struga2 - 1
SileksĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sileks
FK Korzo Prilep1 - 2
Sileks
Sileks5 - 0
KF Besa Doberdoll
Voska Sport1 - 2
Sileks
Sileks1 - 1
FK Tikves Kavadarci
FK Akademija Pandev Brera Strumica0 - 2
Sileks
Sileks1 - 1
FC Vardar Skopje
KF Besa Doberdoll0 - 5
Sileks
Sileks3 - 1
Vlazrimi Struga
FC Vardar Skopje1 - 0
Sileks
Shkendija Tetovo4 - 2
SileksĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 1
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga1 - 1
FK Rinija Gostivar
Rabotnicki Skopje0 - 1
Vlazrimi Struga
Shkendija Tetovo1 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga4 - 1
Pelister Bitola
Vlazrimi Struga0 - 0
FK Korzo Prilep
KF Besa Doberdoll3 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 0
Voska Sport
Vlazrimi Struga3 - 0
Shkendija Tetovo
Sileks3 - 1
Vlazrimi StrugaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sileks
#10#20#31#42#50#60#70
Vlazrimi Struga
#10#20#30#43#50#60#70