North Macedonia First Football League20:00 ngày 23/02/2025

Rabotnicki Skopje
1 - 0

Voska Sport
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rabotnicki SkopjeChỉ sốVoska Sport
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 23
42Chỉ số 2438
85Chỉ số 2382
Lineup
Đội hình trận đấu
Rabotnicki Skopje
7301142126102531
Đội hình xuất phát

V.Ahmedi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Todorov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rušević#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.A.Rasheed#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.manojlov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mihail dimitrievski#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cristojaye daley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Belica#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.angelov#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Aleksovski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Aleksovski#32

I.Aleksovski#44
I.Aleksovski#23
I.Aleksovski#9

I.Aleksovski#18
I.Aleksovski#25
I.Aleksovski#22

I.Aleksovski#15
I.Aleksovski#24
I.Aleksovski#17
Voska Sport
1250928102381877699
Đội hình xuất phát

B.Gaye#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Žulj#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Vinogradac#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrej richkov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kitanovski#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.jahiji#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.iseni#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Donart ibraimi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amos dadet#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ademi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Ademi#5

I.Ademi#22
I.Ademi#11

I.Ademi#13

I.Ademi#7

I.Ademi#4
I.Ademi#21
I.Ademi#19

I.Ademi#15
I.Ademi#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Voska Sport0 - 2
Rabotnicki Skopje
Voska Sport1 - 1
Rabotnicki Skopje
Voska Sport3 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 0
Voska Sport
Voska Sport0 - 4
Rabotnicki SkopjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje
FK Korzo Prilep2 - 0
Rabotnicki Skopje
Bokelj Kotor0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 1
FK Mladost DG
Rabotnicki Skopje2 - 2
Crown Legacy FC
Rabotnicki Skopje1 - 2
FK Prva Iskra Baric
Rabotnicki Skopje3 - 0
Pelister Bitola
FK Akademija Pandev Brera Strumica1 - 3
Rabotnicki Skopje
FK Tikves Kavadarci0 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje4 - 1
KF Besa Doberdoll
Rabotnicki Skopje0 - 2
FK Makedonija Gjorce PetrovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Voska Sport
Voska Sport2 - 0
KF Besa Doberdoll
Vlazrimi Struga2 - 1
Voska Sport
Voska Sport0 - 1
Shkendija Tetovo
Sileks4 - 1
Voska Sport
Voska Sport0 - 0
FC Vardar Skopje
FK Rinija Gostivar4 - 0
Voska Sport
Voska Sport0 - 0
FK Tikves Kavadarci
Voska Sport3 - 1
FK Korzo Prilep
Voska Sport1 - 1
Pelister Bitola
KF Arsimi3 - 1
Voska SportĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rabotnicki Skopje
#11#20#30#42#55#60#70
Voska Sport
#10#20#30#43#53#60#70