North Macedonia First Football League20:00 ngày 06/04/2025

Voska Sport
1 - 2

Sileks
Thống kê
Thống kê trận đấu
Voska SportChỉ sốSileks
1Chỉ số 80
2Chỉ số 215
150Chỉ số 23228
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
2Chỉ số 2213
66Chỉ số 24124
1Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Voska Sport
4991538722955012
Đội hình xuất phát

A.Iljazi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ademi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Dragarski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hani#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.jahiji#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jahja#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gabriel tenlep#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Vinogradac#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lorent zhaku#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Žulj#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gaye#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Gaye#17
B.Gaye#27
B.Gaye#19
B.Gaye#21
B.Gaye#77

B.Gaye#13

B.Gaye#23
B.Gaye#11
B.Gaye#28
Sileks
2469232925141826118
Đội hình xuất phát
N.Braunovic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darko angjeleski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adi·Alic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.eftimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.subert#29 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
djekov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hrvanović#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Micevski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nikolic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.ousman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dodev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Dodev#7
D.Dodev#21

D.Dodev#17

D.Dodev#36

D.Dodev#20
D.Dodev#22

D.Dodev#19
D.Dodev#13
D.Dodev#16

D.Dodev#5

D.Dodev#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sileks4 - 1
Voska Sport
Voska Sport0 - 3
Sileks
Voska Sport2 - 1
Sileks
Voska Sport0 - 0
Sileks
Voska Sport0 - 4
Sileks
Sileks4 - 2
Voska Sport
Sileks1 - 1
Voska Sport
Voska Sport0 - 0
Sileks
Sileks2 - 0
Voska SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của Voska Sport
FK Rinija Gostivar0 - 2
Voska Sport
Voska Sport1 - 1
Rabotnicki Skopje
Vlazrimi Struga1 - 0
Voska Sport
Pelister Bitola1 - 0
Voska Sport
Voska Sport3 - 1
FK Akademija Pandev Brera Strumica
Rabotnicki Skopje1 - 0
Voska Sport
Voska Sport2 - 0
KF Besa Doberdoll
Vlazrimi Struga2 - 1
Voska Sport
Voska Sport0 - 1
Shkendija Tetovo
Sileks4 - 1
Voska SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sileks
Sileks1 - 1
FK Tikves Kavadarci
FK Akademija Pandev Brera Strumica0 - 2
Sileks
Sileks1 - 1
FC Vardar Skopje
KF Besa Doberdoll0 - 5
Sileks
Sileks3 - 1
Vlazrimi Struga
FC Vardar Skopje1 - 0
Sileks
Shkendija Tetovo4 - 2
Sileks
Sileks1 - 1
FK Tikves Kavadarci
Sileks1 - 2
Detonit Junior
FK Zeljeznicar2 - 0
SileksĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Voska Sport
#11#21#30#44#51#60#70
Sileks
#12#20#30#41#59#60#70
FK Korzo Prilep