North Macedonia First Football League20:00 ngày 31/03/2025

Rabotnicki Skopje
1 - 0

KF Besa Doberdoll
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rabotnicki SkopjeChỉ sốKF Besa Doberdoll
7Chỉ số 28
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
130Chỉ số 23127
7Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 215
66Chỉ số 2477
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Rabotnicki Skopje
73011212620232531
Đội hình xuất phát

V.Ahmedi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Todorov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rušević#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.manojlov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mihail dimitrievski#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Demiri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dimitar·Danev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Belica#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.angelov#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Aleksovski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Aleksovski#44
I.Aleksovski#10
I.Aleksovski#9

I.Aleksovski#18
I.Aleksovski#25
I.Aleksovski#22

I.Aleksovski#15
I.Aleksovski#24

I.Aleksovski#4
I.Aleksovski#17
I.Aleksovski#32
KF Besa Doberdoll
205359257822219990
Đội hình xuất phát

imran fetai#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alimi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Zahov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Stojanovski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Siljanovski#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Shefiti#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Selmani#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Rakipi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Neziri#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kanda#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Gavric#90 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Gavric#88

N.Gavric#19
N.Gavric#1
N.Gavric#15
N.Gavric#3
N.Gavric#77
N.Gavric#11
N.Gavric#4
N.Gavric#81
N.Gavric#10

N.Gavric#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje
Voska Sport1 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
FK Tikves Kavadarci
Rabotnicki Skopje0 - 2
FC Vardar Skopje
FK Rinija Gostivar0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
Voska Sport
FK Korzo Prilep2 - 0
Rabotnicki Skopje
Bokelj Kotor0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 1
FK Mladost DG
Rabotnicki Skopje2 - 2
Crown Legacy FC
Rabotnicki Skopje1 - 2
FK Prva Iskra BaricĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll3 - 2
Vlazrimi Struga
FK Korzo Prilep2 - 3
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll0 - 5
Sileks
FC Vardar Skopje0 - 0
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll0 - 0
FK Rinija Gostivar
Voska Sport2 - 0
KF Besa Doberdoll
Vlazrimi Struga0 - 1
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll4 - 1
Bregalnica Stip
KF Besa Doberdoll3 - 1
FK Skopje
KF Besa Doberdoll4 - 2
KF ArsimiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rabotnicki Skopje
#11#20#30#43#57#60#70
KF Besa Doberdoll
#10#20#30#44#58#60#70
Shkendija Tetovo
Pelister Bitola
FK Akademija Pandev Brera Strumica