Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 28/02/2026

Quick Boys
0 - 1

Koninklijke HFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quick BoysChỉ sốKoninklijke HFC
1Chỉ số 33
84Chỉ số 2417
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2526
9Chỉ số 223
0Chỉ số 80
10Chỉ số 22
139Chỉ số 2358
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Quick Boys
Sơ đồ 4-3-3114341516301017911
Đội hình xuất phát

L.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Burger#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Kroon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Prljic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
X. van den Berg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bensabouh#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Noordhoff#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.vanDuijn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Roep#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Drexhage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Lukas Hamann#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lukas Hamann#24
Lukas Hamann#23
Lukas Hamann#20

Lukas Hamann#21
Lukas Hamann#18

Lukas Hamann#19
Koninklijke HFC
Sơ đồ 5-3-21233277716156879
Đội hình xuất phát

M.Michaelis#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Ties de Boer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
R.Heeremans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M. Ploem#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Morgan#77 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Klomp#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Jan Muller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Kors#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Tros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Ladan#87 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Niels Donker#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Niels Donker#12
Niels Donker#17
Niels Donker#22
Niels Donker#14
Niels Donker#11

Niels Donker#8
Niels Donker#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Koninklijke HFC1 - 1
Quick Boys
Quick Boys1 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 2
Quick Boys
Koninklijke HFC1 - 1
Quick Boys
Quick Boys1 - 2
Koninklijke HFC
Quick Boys1 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 1
Quick Boys
Quick Boys0 - 4
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Quick Boys
Quick Boys1 - 0
Koninklijke HFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
Katwijk1 - 2
Quick Boys
Quick Boys1 - 1
AFC Amsterdam
Quick Boys0 - 2
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 1
Quick Boys
Quick Boys1 - 3
Barendrecht
Almere City Youth1 - 4
Quick Boys
Quick Boys1 - 1
Kozakken Boys
IJsselmeervogels0 - 3
Quick Boys
Quick Boys1 - 0
ACV Assen
Quick Boys1 - 0
HHC HardenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 0
HHC Hardenberg
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 1
Koninklijke HFC
GVVV Veenendaal2 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 0
Excelsior Maassluis
RKAV Volendam1 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
HSV Hoek
Spakenburg3 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 1
ACV Assen
Koninklijke HFC0 - 2
Katwijk
De Treffers1 - 0
Koninklijke HFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quick Boys
#10#20#30#41#510#60#70
Koninklijke HFC
#11#21#30#43#52#60#70