Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 07/02/2026

Quick Boys
0 - 2

De Treffers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quick BoysChỉ sốDe Treffers
174Chỉ số 2386
13Chỉ số 23
0Chỉ số 80
10Chỉ số 222
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
100Chỉ số 2436
6Chỉ số 214
1Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Quick Boys
Sơ đồ 4-3-3121441510163021911
Đội hình xuất phát

L.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.v.Kaam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Burger#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Prljic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
X. van den Berg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.vanDuijn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Bensabouh#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Noordhoff#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.vanOosten#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Drexhage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Lukas Hamann#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lukas Hamann#23
Lukas Hamann#20
Lukas Hamann#17
Lukas Hamann#18

Lukas Hamann#24
Lukas Hamann#33
De Treffers
Sơ đồ 5-3-2124321418168172210
Đội hình xuất phát
P.Stoskovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Bas Brussaard#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Langeveld#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
J.vanGinkel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Joppen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R. van Strien#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
R.Hazzat#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.derHeijden#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.v.Bakel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Yadir#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.denDekker#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.denDekker#12

W.denDekker#9

W.denDekker#7

W.denDekker#6
W.denDekker#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
De Treffers1 - 1
Quick Boys
Quick Boys2 - 1
De Treffers
De Treffers2 - 3
Quick Boys
Quick Boys6 - 1
De Treffers
Quick Boys2 - 4
De Treffers
De Treffers1 - 3
Quick Boys
Quick Boys0 - 2
De Treffers
De Treffers2 - 1
Quick Boys
De Treffers1 - 2
Quick Boys
Quick Boys0 - 1
De TreffersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
Rijnsburgse Boys1 - 1
Quick Boys
Quick Boys1 - 3
Barendrecht
Almere City Youth1 - 4
Quick Boys
Quick Boys1 - 1
Kozakken Boys
IJsselmeervogels0 - 3
Quick Boys
Quick Boys1 - 0
ACV Assen
Quick Boys1 - 0
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal1 - 1
Quick Boys
Quick Boys2 - 1
Excelsior Maassluis
Quick Boys1 - 2
VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Treffers
De Treffers1 - 2
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal3 - 3
De Treffers
De Treffers1 - 2
NEC Nijmegen
De Treffers4 - 1
Excelsior Maassluis
Sportlust'460 - 1
De Treffers
HSV Hoek2 - 1
De Treffers
De Treffers2 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg0 - 5
De Treffers
De Treffers1 - 0
Koninklijke HFC
Katwijk2 - 4
De TreffersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quick Boys
#10#20#30#41#513#60#70
De Treffers
#12#21#30#40#53#60#70
AFC Amsterdam
RKAV Volendam