Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 21/02/2026

Katwijk
1 - 2

Quick Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
KatwijkChỉ sốQuick Boys
4Chỉ số 225
4Chỉ số 23
42Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
1Chỉ số 216
80Chỉ số 23109
0Chỉ số 81
5Chỉ số 32
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Katwijk
Sơ đồ 4-3-341152426226871910
Đội hình xuất phát

S.v.Bladeren#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.v.d.Bogert#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Maatsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bakker#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Maurizio Brenna#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.vanderMeer#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F. Janmaat#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Korte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Tahiri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Suleiman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Suleiman#11

M.Suleiman#1
M.Suleiman#23

M.Suleiman#25

M.Suleiman#16
M.Suleiman#9

M.Suleiman#14
Quick Boys
Sơ đồ 4-3-312341516301017911
Đội hình xuất phát

L.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.v.Kaam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Kroon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Prljic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
X. van den Berg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bensabouh#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Noordhoff#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.vanDuijn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Roep#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Drexhage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Lukas Hamann#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lukas Hamann#19
Lukas Hamann#18

Lukas Hamann#21
Lukas Hamann#20
Lukas Hamann#23
Lukas Hamann#14

Lukas Hamann#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Quick Boys3 - 0
Katwijk
Katwijk1 - 4
Quick Boys
Quick Boys1 - 1
Katwijk
Katwijk0 - 1
Quick Boys
Quick Boys2 - 0
Katwijk
Katwijk3 - 0
Quick Boys
Quick Boys1 - 3
Katwijk
Katwijk4 - 1
Quick Boys
Quick Boys2 - 2
Katwijk
Quick Boys2 - 2
KatwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
HSV Hoek2 - 0
Katwijk
HHC Hardenberg1 - 1
Katwijk
Katwijk2 - 1
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis0 - 0
Katwijk
Katwijk1 - 2
RKAV Volendam
Den Bosch2 - 1
Katwijk
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 2
Katwijk
Katwijk2 - 2
Spakenburg
Koninklijke HFC0 - 2
Katwijk
ACV Assen3 - 3
KatwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
Quick Boys1 - 1
AFC Amsterdam
Quick Boys0 - 2
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 1
Quick Boys
Quick Boys1 - 3
Barendrecht
Almere City Youth1 - 4
Quick Boys
Quick Boys1 - 1
Kozakken Boys
IJsselmeervogels0 - 3
Quick Boys
Quick Boys1 - 0
ACV Assen
Quick Boys1 - 0
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal1 - 1
Quick BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Katwijk
#11#20#30#45#54#60#70
Quick Boys
#12#20#30#42#53#60#70