Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 31/01/2026

Koninklijke HFC
1 - 0

Excelsior Maassluis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Koninklijke HFCChỉ sốExcelsior Maassluis
5Chỉ số 25
0Chỉ số 41
56Chỉ số 2544
87Chỉ số 2378
48Chỉ số 2442
3Chỉ số 227
0Chỉ số 80
9Chỉ số 216
2Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Koninklijke HFC
Sơ đồ 5-3-212737722342116917
Đội hình xuất phát

M.Michaelis#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
C.Girault#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
R.Heeremans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Morgan#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M. Ploem#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Ties de Boer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
G.Vlak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Tom Bijen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Jan Muller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Niels Donker#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L. de Wilde#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L. de Wilde#11
L. de Wilde#34

L. de Wilde#7
L. de Wilde#15

L. de Wilde#8
L. de Wilde#24
L. de Wilde#12
Excelsior Maassluis
Sơ đồ 4-3-316243826273014917
Đội hình xuất phát
K. Fakiri#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Daniel Lopes Varela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Ringeling#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Udenhout#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Tureaij#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Jurrian van Eerden#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Plank#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Yousef Al Abd Al Hamd#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Jannick Verbont#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Wennekers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Derrick Slagveer#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Derrick Slagveer#1
Derrick Slagveer#26
Derrick Slagveer#4

Derrick Slagveer#10
Derrick Slagveer#21

Derrick Slagveer#11
Derrick Slagveer#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Excelsior Maassluis0 - 0
Koninklijke HFC
Excelsior Maassluis0 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC3 - 0
Excelsior Maassluis
Koninklijke HFC1 - 2
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 3
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC3 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis3 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 3
Excelsior MaassluisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
RKAV Volendam1 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
HSV Hoek
Spakenburg3 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 1
ACV Assen
Koninklijke HFC0 - 2
Katwijk
De Treffers1 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 2
Rijnsburgse Boys
Barendrecht2 - 0
Koninklijke HFC
HSC 21 Brein3 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Almere City YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 0
Katwijk
De Treffers4 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis2 - 7
AFC Ajax
Excelsior Maassluis2 - 0
Barendrecht
Almere City Youth1 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 1
AFC Amsterdam
Kozakken Boys1 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 4
IJsselmeervogels
Quick Boys2 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 0
Excelsior SBVĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Koninklijke HFC
#11#21#30#42#55#60#70
Excelsior Maassluis
#10#20#31#42#55#60#70
HHC Hardenberg
Jong Sparta Rotterdam Youth
GVVV Veenendaal