Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 14/02/2026

Quick Boys
1 - 1

AFC Amsterdam
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quick BoysChỉ sốAFC Amsterdam
88Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
1Chỉ số 229
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 34
4Chỉ số 213
43Chỉ số 2463
2Chỉ số 24
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Quick Boys
Sơ đồ 4-2-3-1122441530161710189
Đội hình xuất phát

L.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.v.Kaam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Remi akanni#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Prljic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
X. van den Berg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Noordhoff#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Bensabouh#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Roep#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.vanDuijn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Reemnet#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Drexhage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Drexhage#19
T.Drexhage#3
T.Drexhage#22
T.Drexhage#35

T.Drexhage#21
T.Drexhage#20
T.Drexhage#23
AFC Amsterdam
Sơ đồ 3-4-2-11234142262729718
Đội hình xuất phát

G.vanZetten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Bruce Marley Lücke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Markiet#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
S. Ederveen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Klopper#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
NoachShenkman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N. Benninga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Indy Lee#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Radjenio Fonseca#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Kappel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Wildschut#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Wildschut#10
Y.Wildschut#30
Y.Wildschut#25
Y.Wildschut#43

Y.Wildschut#8
Y.Wildschut#24

Y.Wildschut#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Amsterdam0 - 2
Quick Boys
AFC Amsterdam2 - 0
Quick Boys
Quick Boys2 - 1
AFC Amsterdam
Quick Boys2 - 5
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 3
Quick Boys
AFC Amsterdam1 - 0
Quick Boys
Quick Boys1 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 2
Quick Boys
Quick Boys0 - 0
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam5 - 1
Quick BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
Quick Boys0 - 2
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 1
Quick Boys
Quick Boys1 - 3
Barendrecht
Almere City Youth1 - 4
Quick Boys
Quick Boys1 - 1
Kozakken Boys
IJsselmeervogels0 - 3
Quick Boys
Quick Boys1 - 0
ACV Assen
Quick Boys1 - 0
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal1 - 1
Quick Boys
Quick Boys2 - 1
Excelsior MaassluisĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 0
Almere City Youth
AFC Amsterdam1 - 1
ACV Assen
Kozakken Boys1 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 0
IJsselmeervogels
AFC Amsterdam1 - 3
NEC Nijmegen
HHC Hardenberg4 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 2
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis1 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam3 - 1
RKAV Volendam
HSV Hoek2 - 2
AFC AmsterdamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quick Boys
#11#20#30#43#52#60#70
AFC Amsterdam
#11#20#30#44#54#60#70
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg
Koninklijke HFC
Katwijk