Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 22/11/2025

Quick Boys
1 - 0

HHC Hardenberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quick BoysChỉ sốHHC Hardenberg
0Chỉ số 220
43Chỉ số 2557
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
75Chỉ số 2388
3Chỉ số 31
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2465
Lineup
Đội hình trận đấu
Quick Boys
Sơ đồ 4-3-315342563018171911
Đội hình xuất phát

L.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Bouwman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Kroon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Prljic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R.Boakye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Leonard de Beste#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Noordhoff#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Reemnet#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Roep#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Garden#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Lukas Hamann#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lukas Hamann#14
Lukas Hamann#9
Lukas Hamann#10

Lukas Hamann#21
Lukas Hamann#15
Lukas Hamann#20
Lukas Hamann#23
HHC Hardenberg
Sơ đồ 4-3-312034267810923
Đội hình xuất phát
J.Maats#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Bouws#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
S.Fatima#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Steenvoorden#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sopacua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Eikelboom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.V.Doorm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T. Olde Weghuis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
L.Spit#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Zwikstra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Reinders#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Reinders#18

T.Reinders#14
T.Reinders#19
T.Reinders#25

T.Reinders#11
T.Reinders#15
T.Reinders#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Quick Boys4 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 0
Quick Boys
Quick Boys3 - 2
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 3
Quick Boys
Quick Boys1 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg4 - 0
Quick Boys
HHC Hardenberg3 - 1
Quick Boys
Quick Boys0 - 3
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 1
Quick BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
GVVV Veenendaal1 - 1
Quick Boys
Quick Boys2 - 1
Excelsior Maassluis
Quick Boys1 - 2
Volendam
RKAV Volendam2 - 1
Quick Boys
Quick Boys2 - 0
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 4
Quick Boys
Quick Boys5 - 2
Spakenburg
Koninklijke HFC1 - 1
Quick Boys
Quick Boys3 - 0
Katwijk
De Treffers1 - 1
Quick BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của HHC Hardenberg
HHC Hardenberg0 - 0
ACV Assen
HHC Hardenberg3 - 2
GVVV Veenendaal
HHC Hardenberg0 - 2
FC Oss
Excelsior Maassluis4 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 1
RKAV Volendam
HSV Hoek1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg0 - 2
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 3
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 0
Koninklijke HFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quick Boys
#11#21#30#43#56#60#70
HHC Hardenberg
#10#20#30#41#55#60#70
Almere City Youth
Kozakken Boys
AFC Amsterdam
Rijnsburgse Boys
Barendrecht
IJsselmeervogels