Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 13/12/2025

Quick Boys
1 - 1

Kozakken Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quick BoysChỉ sốKozakken Boys
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 220
88Chỉ số 2362
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
49Chỉ số 2432
1Chỉ số 33
2Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Quick Boys
Sơ đồ 4-3-31534256183017911
Đội hình xuất phát

L.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Bouwman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Kroon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Prljic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R.Boakye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Leonard de Beste#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Reemnet#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Noordhoff#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Roep#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Drexhage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Lukas Hamann#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lukas Hamann#23

Lukas Hamann#16
Lukas Hamann#14
Lukas Hamann#10

Lukas Hamann#21
Lukas Hamann#15
Lukas Hamann#20
Kozakken Boys
Sơ đồ 4-3-3120623212212499910
Đội hình xuất phát

R.t.Hove#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D. den Besten#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Sas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Giebels#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Keukens#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Stout#12 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
M.Veenhoven#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Damen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Fermina#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Thomassen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.E.Khayati#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.E.Khayati#14
A.E.Khayati#3
A.E.Khayati#17

A.E.Khayati#16
A.E.Khayati#7
A.E.Khayati#4

A.E.Khayati#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Quick Boys1 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 2
Quick Boys
Quick Boys4 - 0
Kozakken Boys
Kozakken Boys0 - 1
Quick Boys
Kozakken Boys2 - 0
Quick Boys
Quick Boys0 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 1
Quick Boys
Quick Boys0 - 2
Kozakken BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
IJsselmeervogels0 - 3
Quick Boys
Quick Boys1 - 0
ACV Assen
Quick Boys1 - 0
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal1 - 1
Quick Boys
Quick Boys2 - 1
Excelsior Maassluis
Quick Boys1 - 2
Volendam
RKAV Volendam2 - 1
Quick Boys
Quick Boys2 - 0
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 4
Quick Boys
Quick Boys5 - 2
SpakenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 0
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal3 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 1
Excelsior Maassluis
RKAV Volendam1 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 3
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 2
Spakenburg
Koninklijke HFC0 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys0 - 0
Katwijk
De Treffers1 - 2
Kozakken BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quick Boys
#11#21#30#41#56#60#70
Kozakken Boys
#11#21#30#43#52#60#70
Almere City Youth
AFC Amsterdam
Rijnsburgse Boys
Barendrecht