Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 24/01/2026

RKAV Volendam
1 - 0

Koninklijke HFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKAV VolendamChỉ sốKoninklijke HFC
0Chỉ số 40
81Chỉ số 23122
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
38Chỉ số 2462
6Chỉ số 214
1Chỉ số 31
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
RKAV Volendam
Sơ đồ 4-3-31431512306871026
Đội hình xuất phát
D. Witte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Veerman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Schokker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Veerman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Rob Tol#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Waleed Abdellah#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Kroon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.vanBaarsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Tol#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
N.Runderkamp#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
P.Plugboer#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Plugboer#28
P.Plugboer#14
P.Plugboer#29
P.Plugboer#27
P.Plugboer#20
P.Plugboer#21
P.Plugboer#25
Koninklijke HFC
Sơ đồ 4-3-312377272161623987
Đội hình xuất phát

M.Michaelis#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
M. Ploem#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Heeremans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Morgan#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Girault#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Tom Bijen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Tros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Jan Muller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Ties de Boer#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Niels Donker#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Ladan#87 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ladan#12

D.Ladan#7
D.Ladan#15

D.Ladan#8
D.Ladan#24
D.Ladan#4
D.Ladan#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Koninklijke HFC3 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 3
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 1
RKAV VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
Katwijk1 - 2
RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 4
Rijnsburgse Boys
Barendrecht2 - 1
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 4
Almere City Youth
AFC Amsterdam3 - 1
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 1
Kozakken Boys
IJsselmeervogels2 - 3
RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 1
Quick Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 5
RKAV Volendam
HHC Hardenberg2 - 1
RKAV VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
HSV Hoek
Spakenburg3 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 1
ACV Assen
Koninklijke HFC0 - 2
Katwijk
De Treffers1 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 2
Rijnsburgse Boys
Barendrecht2 - 0
Koninklijke HFC
HSC 21 Brein3 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Almere City Youth
AFC Amsterdam1 - 2
Koninklijke HFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKAV Volendam
#11#21#30#41#53#60#70
Koninklijke HFC
#10#20#30#41#56#60#70
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis