Netherlands Tweede Divisie20:40 ngày 06/12/2025

Koninklijke HFC
1 - 1

ACV Assen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Koninklijke HFCChỉ sốACV Assen
3Chỉ số 24
9Chỉ số 214
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2447
7Chỉ số 228
46Chỉ số 2554
97Chỉ số 23104
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Koninklijke HFC
Sơ đồ 5-3-2121637722341068717
Đội hình xuất phát
J.vanderSar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jan Muller#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
R.Heeremans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Morgan#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M. Ploem#2 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
Ties de Boer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
G.Vlak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Dijkstra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Tros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Ladan#87 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L. de Wilde#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L. de Wilde#24

L. de Wilde#8

L. de Wilde#7
L. de Wilde#27
L. de Wilde#9
L. de Wilde#21
ACV Assen
Sơ đồ 4-3-2-126423514102011217
Đội hình xuất phát

M.Wolfs#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y. Hettinga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Sietze de Klerk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Wielink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Elijah Mansaray#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gootjes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

B.Spijkerman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

Tom·van der Werff#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
J.Mulder#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

K.Slor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

G.Jasper#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Jasper#25
G.Jasper#8
G.Jasper#12
G.Jasper#17

G.Jasper#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Koninklijke HFC0 - 1
ACV Assen
ACV Assen0 - 2
Koninklijke HFC
ACV Assen0 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 4
ACV AssenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 2
Katwijk
De Treffers1 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 2
Rijnsburgse Boys
Barendrecht2 - 0
Koninklijke HFC
HSC 21 Brein3 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Almere City Youth
AFC Amsterdam1 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 1
Kozakken Boys
IJsselmeervogels3 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 1
Quick BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACV Assen
Quick Boys1 - 0
ACV Assen
ACV Assen3 - 3
Katwijk
HHC Hardenberg0 - 0
ACV Assen
ACV Assen4 - 1
De Treffers
HSV Hoek2 - 1
ACV Assen
GVVV Veenendaal2 - 2
ACV Assen
ACV Assen3 - 3
Rijnsburgse Boys
Excelsior Maassluis2 - 0
ACV Assen
ACV Assen1 - 5
Barendrecht
RKAV Volendam3 - 0
ACV AssenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Koninklijke HFC
#11#20#30#44#53#60#70
ACV Assen
#11#20#30#42#54#60#70
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg