Netherlands Tweede Divisie20:00 ngày 29/11/2025

Koninklijke HFC
0 - 2

Katwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Koninklijke HFCChỉ sốKatwijk
0Chỉ số 40
1Chỉ số 2110
1Chỉ số 31
63Chỉ số 2353
0Chỉ số 81
7Chỉ số 25
50Chỉ số 2550
14Chỉ số 227
41Chỉ số 2435
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Koninklijke HFC
Sơ đồ 5-3-211637722341768710
Đội hình xuất phát

M.Michaelis#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Jan Muller#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
R.Heeremans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Morgan#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M. Ploem#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Ties de Boer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
G.Vlak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L. de Wilde#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Tros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Ladan#87 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Dijkstra#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Dijkstra#12
C.Dijkstra#9
C.Dijkstra#27

C.Dijkstra#7

C.Dijkstra#8
C.Dijkstra#24
C.Dijkstra#19
Katwijk
Sơ đồ 4-3-3411521436221671910
Đội hình xuất phát

S.v.Bladeren#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bouwense#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Maatsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ravensbergen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.vanderMeer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Maurizio Brenna#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.vanWageningen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Korte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Tahiri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Suleiman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Suleiman#14

M.Suleiman#1
M.Suleiman#46
M.Suleiman#29

M.Suleiman#25
M.Suleiman#5

M.Suleiman#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Katwijk0 - 0
Koninklijke HFC
Katwijk0 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 0
Katwijk
Katwijk3 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 0
Katwijk
Katwijk0 - 0
Koninklijke HFC
Katwijk1 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 3
Katwijk
Koninklijke HFC4 - 1
Katwijk
Katwijk0 - 1
Koninklijke HFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
De Treffers1 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 2
Rijnsburgse Boys
Barendrecht2 - 0
Koninklijke HFC
HSC 21 Brein3 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Almere City Youth
AFC Amsterdam1 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 1
Kozakken Boys
IJsselmeervogels3 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 1
Quick Boys
Koninklijke HFC5 - 0
ARCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
ACV Assen3 - 3
Katwijk
Katwijk2 - 4
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 3
Katwijk
Katwijk1 - 1
Vitesse Arnhem
Katwijk4 - 3
Barendrecht
Almere City Youth3 - 0
Katwijk
Katwijk0 - 1
AFC Amsterdam
Kozakken Boys0 - 0
Katwijk
Katwijk3 - 0
IJsselmeervogels
Quick Boys3 - 0
KatwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Koninklijke HFC
#10#20#30#41#57#60#70
Katwijk
#12#21#30#41#55#60#70
HHC Hardenberg
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg
GVVV Veenendaal
RKAV Volendam
Excelsior Maassluis