Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 13/12/2025

Spakenburg
3 - 2

Koninklijke HFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpakenburgChỉ sốKoninklijke HFC
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
100Chỉ số 2377
62Chỉ số 2450
6Chỉ số 227
6Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Spakenburg
Sơ đồ 5-3-213253448157108229
Đội hình xuất phát

J.Houweling#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.denHaan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Apau#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Jens·Guiting#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Linthorst#81 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Green#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
A.ElAzzouti#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kunst#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.vanHuffel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

vanMil#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
F.vanderLinden#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.vanderLinden#4
F.vanderLinden#1
F.vanderLinden#11

F.vanderLinden#16

F.vanderLinden#27
F.vanderLinden#14
F.vanderLinden#15
Koninklijke HFC
Sơ đồ 5-3-21216377292327218717
Đội hình xuất phát
J.vanderSar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jan Muller#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
R.Heeremans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Morgan#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M. Ploem#2 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
Niels Donker#9 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Ties de Boer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Girault#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Tom Bijen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Ladan#87 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L. de Wilde#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L. de Wilde#44
L. de Wilde#10
L. de Wilde#25
L. de Wilde#24
L. de Wilde#22
L. de Wilde#19
L. de Wilde#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spakenburg3 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 0
Spakenburg
Spakenburg2 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Spakenburg
Spakenburg1 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Spakenburg
Koninklijke HFC2 - 3
Spakenburg
Spakenburg2 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 2
Spakenburg
Koninklijke HFC1 - 1
SpakenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spakenburg
Katwijk2 - 2
Spakenburg
Spakenburg0 - 5
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 2
Spakenburg
Spakenburg8 - 0
Barendrecht
Almere City Youth4 - 2
Spakenburg
Spakenburg5 - 1
VV DOVO
Spakenburg2 - 1
AFC Amsterdam
Kozakken Boys1 - 2
Spakenburg
Spakenburg1 - 0
IJsselmeervogels
Quick Boys5 - 2
SpakenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 1
ACV Assen
Koninklijke HFC0 - 2
Katwijk
De Treffers1 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 2
Rijnsburgse Boys
Barendrecht2 - 0
Koninklijke HFC
HSC 21 Brein3 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Almere City Youth
AFC Amsterdam1 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 1
Kozakken Boys
IJsselmeervogels3 - 0
Koninklijke HFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spakenburg
#13#22#30#41#56#60#70
Koninklijke HFC
#12#21#30#42#55#60#70
HHC Hardenberg
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth
GVVV Veenendaal
RKAV Volendam
Excelsior Maassluis