Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 17/01/2026

Koninklijke HFC
2 - 1

HSV Hoek
Thống kê
Thống kê trận đấu
Koninklijke HFCChỉ sốHSV Hoek
8Chỉ số 29
8Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
48Chỉ số 2459
7Chỉ số 2215
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
94Chỉ số 23103
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Koninklijke HFC
Sơ đồ 5-3-212737722316216879
Đội hình xuất phát

M.Michaelis#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
C.Girault#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
R.Heeremans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Morgan#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M. Ploem#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Ties de Boer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Jan Muller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Tom Bijen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Tros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Ladan#87 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Niels Donker#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Niels Donker#7
Niels Donker#15

Niels Donker#8
Niels Donker#24
Niels Donker#4
Niels Donker#17
Niels Donker#12
HSV Hoek
Sơ đồ 3-4-3132125218145131719
Đội hình xuất phát
F.Murre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jevairo Pengel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Martens#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Wout den Engelsman#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.DePoorter#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Bouihrouchane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.V.Hauter#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Yanilio·de Nooijer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Hebbelinck#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Sula#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Jalloh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jalloh#10
A.Jalloh#11
A.Jalloh#8

A.Jalloh#4
A.Jalloh#30
A.Jalloh#16
A.Jalloh#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
Spakenburg3 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 1
ACV Assen
Koninklijke HFC0 - 2
Katwijk
De Treffers1 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 2
Rijnsburgse Boys
Barendrecht2 - 0
Koninklijke HFC
HSC 21 Brein3 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Almere City Youth
AFC Amsterdam1 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 1
Kozakken BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của HSV Hoek
HSV Hoek2 - 0
Katwijk
HSV Hoek1 - 4
SC Telstar
HSV Hoek2 - 1
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 0
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 1
Barendrecht
Almere City Youth1 - 2
HSV Hoek
HSV Hoek2 - 2
AFC Amsterdam
Kozakken Boys1 - 3
HSV Hoek
HSV Hoek2 - 1
ACV Assen
HSV Hoek2 - 2
FC EindhovenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Koninklijke HFC
#12#22#30#41#58#60#70
HSV Hoek
#11#21#30#40#59#60#70
HHC Hardenberg
Quick Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth
GVVV Veenendaal
RKAV Volendam
IJsselmeervogels
Excelsior Maassluis