Netherlands Tweede Divisie21:10 ngày 24/01/2026

Quick Boys
1 - 3

Barendrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quick BoysChỉ sốBarendrecht
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
8Chỉ số 223
107Chỉ số 2366
76Chỉ số 2427
7Chỉ số 21
65Chỉ số 2535
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Quick Boys
Sơ đồ 4-3-315342515301621911
Đội hình xuất phát

L.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Bouwman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Kroon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Prljic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R.Boakye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
X. van den Berg#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Noordhoff#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Bensabouh#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.vanOosten#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Drexhage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Lukas Hamann#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lukas Hamann#14
Lukas Hamann#18
Lukas Hamann#17
Lukas Hamann#35

Lukas Hamann#2
Lukas Hamann#23
Barendrecht
Sơ đồ 4-3-31278512611211718
Đội hình xuất phát
B.v.d.Meer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
j.brand#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Monster#7 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J.Jongman#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Jouhri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Schop#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Bayram#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Serghini#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Mrowicki#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Brent·Vugts#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.deBruin#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.deBruin#9
B.deBruin#3
B.deBruin#4
B.deBruin#25
B.deBruin#24
B.deBruin#30
B.deBruin#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barendrecht0 - 6
Quick Boys
Barendrecht0 - 2
Quick Boys
Quick Boys4 - 0
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
Almere City Youth1 - 4
Quick Boys
Quick Boys1 - 1
Kozakken Boys
IJsselmeervogels0 - 3
Quick Boys
Quick Boys1 - 0
ACV Assen
Quick Boys1 - 0
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal1 - 1
Quick Boys
Quick Boys2 - 1
Excelsior Maassluis
Quick Boys1 - 2
Volendam
RKAV Volendam2 - 1
Quick Boys
Quick Boys2 - 0
HSV HoekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
Barendrecht4 - 1
HHC Hardenberg
Excelsior Maassluis2 - 0
Barendrecht
Barendrecht2 - 1
RKAV Volendam
HSV Hoek1 - 1
Barendrecht
Barendrecht3 - 2
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg8 - 0
Barendrecht
Barendrecht2 - 0
Koninklijke HFC
Sportlust'460 - 0
Barendrecht
Katwijk4 - 3
Barendrecht
Barendrecht2 - 2
De TreffersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quick Boys
#11#21#30#41#57#60#70
Barendrecht
#13#22#30#43#51#60#70
AFC Amsterdam
Rijnsburgse Boys