Egyptian Premier League00:00 ngày 23/01/2025

ZED FC
0 - 1

Pyramids FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZED FCChỉ sốPyramids FC
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
6Chỉ số 227
0Chỉ số 30
29Chỉ số 2435
91Chỉ số 23111
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
ZED FC
Sơ đồ 4-1-4-111524122120171837109
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Ibrahim#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ismail#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Aash#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ashraf#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

HamdyAlaa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Banouby#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Maata Magassa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Zico#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hussein#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hussein#26

S.Hussein#7

S.Hussein#6

S.Hussein#8

S.Hussein#14

S.Hussein#19

S.Hussein#30

S.Hussein#16

S.Hussein#13
Pyramids FC
Sơ đồ 4-2-3-111554291881114309
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gabr#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hafez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.ElKarti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.B.Toure#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Fathi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Adel#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mayele#27

F.Mayele#20

F.Mayele#12

F.Mayele#7

F.Mayele#21

F.Mayele#23

F.Mayele#24

F.Mayele#22

F.Mayele#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pyramids FC1 - 0
ZED FC
Pyramids FC2 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 1
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
Smouha SC1 - 0
ZED FC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
ZED FC
ZED FC3 - 1
Dayrot
ZED FC1 - 1
Petrojet
ZED FC0 - 0
Enppi
Pharco1 - 2
ZED FC
Ghazl El Mahallah3 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 0
Haras El Hodood
Modern Sport FC0 - 0
ZED FC
ZED FC0 - 1
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Pyramids FC6 - 0
Djoliba
Pyramids FC3 - 0
Ghazl El Mahallah
Sagrada Esperanca0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Esperance Sportive de Tunis
El Gounah0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Pharco
Ismaily SC1 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
Pyramids FC
Djoliba0 - 0
Pyramids FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ZED FC
#10#20#30#40#52#60#70
Pyramids FC
#11#20#30#40#55#60#70
Zamalek SC
Bank El Ahly
Al Masry
Ceramica Cleopatra FC
Tala'ea El Gaish