Egyptian Premier League01:00 ngày 20/08/2025

Al Masry
2 - 2

Pyramids FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MasryChỉ sốPyramids FC
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2210
23Chỉ số 2449
1Chỉ số 25
69Chỉ số 23127
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 34
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Masry
Sơ đồ 4-2-3-117229136143021259
Đội hình xuất phát

E.Tharwat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.E.Eraki#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

B.E.Mohamady#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hashem#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.S.S.Ismail#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Makhlouf#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hamada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Deghmoum#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Mugisha#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Temine#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mohsen#12

S.Mohsen#5

S.Mohsen#10

S.Mohsen#3

S.Mohsen#22

S.Mohsen#4

S.Mohsen#31

S.Mohsen#33

S.Mohsen#40
Pyramids FC
Sơ đồ 4-2-3-1115432123142077329
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Atef#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.R.Magdi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Reda#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ewerton#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mayele#30

F.Mayele#6

F.Mayele#29

F.Mayele#12

F.Mayele#7

F.Mayele#28

F.Mayele#17

F.Mayele#13

F.Mayele#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pyramids FC0 - 0
Al Masry
Al Masry1 - 0
Pyramids FC
Al Masry1 - 1
Pyramids FC
Al Masry0 - 1
Pyramids FC
Al Masry3 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 2
Al Masry
Al Masry0 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC0 - 0
Al Masry
Pyramids FC3 - 1
Al Masry
Pyramids FC0 - 1
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Tala'ea El Gaish0 - 3
Al Masry
Al Masry3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Esperance Sportive de Tunis0 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 0
Haras El Hodood
Bank El Ahly0 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 4
Ceramica Cleopatra FC
Pharco1 - 1
Al Masry
Al Ahly FC4 - 2
Al Masry
Al Masry0 - 0
Zamalek SC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Pyramids FC1 - 0
Ismaily SC
Wadi Degla SC0 - 0
Pyramids FC
Zamalek SC1 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Mamelodi Sundowns
Ceramica Cleopatra FC1 - 5
Pyramids FC
Mamelodi Sundowns1 - 1
Pyramids FC
Petrojet0 - 2
Pyramids FC
Zamalek SC0 - 1
Pyramids FC
Bank El Ahly4 - 2
Pyramids FC
Pharco3 - 2
Pyramids FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#12#20#30#42#51#60#70
Pyramids FC
#12#21#30#44#55#60#70
Enppi
ZED FC
Modern Sport FC
Smouha SC
El Gounah
El Mokawloon El Arab
Kahraba Ismailia