Egyptian Premier League01:00 ngày 26/08/2025

Pyramids FC
1 - 2

Modern Sport FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pyramids FCChỉ sốModern Sport FC
17Chỉ số 225
118Chỉ số 2374
55Chỉ số 2427
72Chỉ số 2528
9Chỉ số 21
1Chỉ số 81
5Chỉ số 212
2Chỉ số 33
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Pyramids FC
Sơ đồ 4-2-3-111543213214208189
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ewerton#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.R.Magdi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.B.Toure#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.ElKarti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mayele#30

F.Mayele#19

F.Mayele#13

F.Mayele#17

F.Mayele#28

F.Mayele#23

F.Mayele#77

F.Mayele#29

F.Mayele#6
Modern Sport FC
Sơ đồ 4-4-2177463191712271835
Đội hình xuất phát

M.A.Gabal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Fawzi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mahmoud rizk#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.ElFil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Desouki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

MohamedMossad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.RahmanOsama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Youssef#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Mohamed#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Hassan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mamdouh#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mamdouh#28

M.Mamdouh#23

M.Mamdouh#66

M.Mamdouh#33

M.Mamdouh#25

M.Mamdouh#7

M.Mamdouh#16

M.Mamdouh#21

M.Mamdouh#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Modern Sport FC0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 0
Pyramids FC
Modern Sport FC0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 0
Modern Sport FC
Pyramids FC2 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 1
Pyramids FC
Modern Sport FC1 - 1
Pyramids FC
Modern Sport FC1 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC0 - 0
Modern Sport FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Al Masry2 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 0
Ismaily SC
Wadi Degla SC0 - 0
Pyramids FC
Zamalek SC1 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Mamelodi Sundowns
Ceramica Cleopatra FC1 - 5
Pyramids FC
Mamelodi Sundowns1 - 1
Pyramids FC
Petrojet0 - 2
Pyramids FC
Zamalek SC0 - 1
Pyramids FC
Bank El Ahly4 - 2
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 2
Zamalek SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Modern Sport FC
Modern Sport FC2 - 2
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish1 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Bank El Ahly1 - 0
Modern Sport FC
Ismaily SC1 - 2
Modern Sport FC
ZED FC2 - 2
Modern Sport FC
El Gounah0 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC2 - 1
Ghazl El MahallahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pyramids FC
#11#20#31#42#59#60#70
Modern Sport FC
#12#21#30#43#51#60#70
Enppi
Smouha SC
Haras El Hodood
Pharco
El Mokawloon El Arab
Kahraba Ismailia