Egyptian Premier League00:00 ngày 21/05/2026

Pyramids FC
2 - 1

Smouha SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pyramids FCChỉ sốSmouha SC
2Chỉ số 32
52Chỉ số 2429
100Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 212
1Chỉ số 80
8Chỉ số 23
15Chỉ số 223
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Pyramids FC
Sơ đồ 4-2-3-11153429141817272319
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hafez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.ElKarti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mahmoud Zalaka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Maher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Atef#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Hamdi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Hamdi#6

M.Hamdi#33

M.Hamdi#25

M.Hamdi#28

M.Hamdi#80

M.Hamdi#7

M.Hamdi#9

M.Hamdi#12

M.Hamdi#32
Smouha SC
Sơ đồ 4-4-229212441221078933
Đội hình xuất phát

H.Taimor#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mido#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Ragab#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dabash#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Youssef Afifi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Hafez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.E.Ghandour#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.E.Sisi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Fekri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Ashraf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Yehia#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Yehia#38

A.Yehia#45

A.Yehia#1

A.Yehia#27

A.Yehia#30

A.Yehia#19

A.Yehia#25

A.Yehia#99
A.Yehia#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smouha SC2 - 1
Pyramids FC
Smouha SC0 - 1
Pyramids FC
Smouha SC2 - 3
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Smouha SC
Pyramids FC5 - 2
Smouha SC
Smouha SC1 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC5 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 2
Pyramids FC
Smouha SC1 - 3
Pyramids FC
Pyramids FC0 - 3
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
ZED FC1 - 2
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 2
Enppi
Pyramids FC3 - 0
Al Ahly FC
Zamalek SC1 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 1
Al Masry
Pyramids FC4 - 0
Enppi
Pyramids FC1 - 2
AS FAR Rabat
Petrojet0 - 2
Pyramids FC
AS FAR Rabat1 - 1
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Zamalek SC
Smouha SC0 - 1
Al Masry
Smouha SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC2 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 2
Enppi
Smouha SC3 - 0
Modern Sport FC
Bank El Ahly1 - 3
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Al Ahly FC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Smouha SC
Zamalek SC1 - 0
Smouha SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pyramids FC
#12#21#30#42#58#60#70
Smouha SC
#11#21#30#42#53#60#70
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah
El Gounah
Haras El Hodood
Pharco
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish
El Mokawloon El Arab
Kahraba Ismailia