Egyptian Premier League21:00 ngày 07/02/2025

Smouha SC
0 - 1

Pyramids FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smouha SCChỉ sốPyramids FC
44Chỉ số 2469
4Chỉ số 29
0Chỉ số 80
6Chỉ số 215
102Chỉ số 23112
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
6Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Smouha SC
Sơ đồ 4-3-31242111733623910
Đội hình xuất phát

E.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hafez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Raslan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mido#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Reda#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
M.Canaria#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Saber#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Amer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Amadi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Essam#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.E.Ouady#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.E.Ouady#14

A.E.Ouady#3
A.E.Ouady#66

A.E.Ouady#20

A.E.Ouady#25

A.E.Ouady#19

A.E.Ouady#36
A.E.Ouady#37

A.E.Ouady#29
Pyramids FC
Sơ đồ 4-2-3-112454211881110309
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tarek Alaa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gabr#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.ElKarti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.B.Toure#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Fathi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Sobhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Adel#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mayele#6

F.Mayele#29

F.Mayele#20

F.Mayele#7

F.Mayele#23

F.Mayele#26

F.Mayele#3

F.Mayele#14

F.Mayele#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smouha SC2 - 3
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Smouha SC
Pyramids FC5 - 2
Smouha SC
Smouha SC1 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC5 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 2
Pyramids FC
Smouha SC1 - 3
Pyramids FC
Pyramids FC0 - 3
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Smouha SC
Smouha SC2 - 1
ZED FC
Ismaily SC1 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 0
ZED FC
Smouha SC1 - 0
Modern Sport FC
Al Ahly FC2 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 0
Muntakhab Suez FC
Pharco2 - 1
Smouha SC
Smouha SC2 - 4
Ghazl El Mahallah
El Gounah1 - 0
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
El Mansoura
Pyramids FC3 - 0
Zamalek SC
Al Ahly FC2 - 2
Pyramids FC
ZED FC0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC6 - 0
Djoliba
Pyramids FC3 - 0
Ghazl El Mahallah
Sagrada Esperanca0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Esperance Sportive de Tunis
El Gounah0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
PharcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smouha SC
#10#20#30#42#54#60#70
Pyramids FC
#11#20#30#43#59#60#70
Bank El Ahly
Al Masry
Petrojet
Haras El Hodood
Tala'ea El Gaish
Enppi
Ittihad Alexandria SC