Egyptian Premier League00:00 ngày 06/05/2026

Ceramica Cleopatra FC
1 - 1

Pyramids FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceramica Cleopatra FCChỉ sốPyramids FC
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
3Chỉ số 32
14Chỉ số 2453
3Chỉ số 222
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
66Chỉ số 23107
3Chỉ số 27
1Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 5-4-11825624337717101923
Đội hình xuất phát

M.Bassam#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.H.H.I.Moussa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Samir#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Arthu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Debes#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Reda#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.AlSulaya#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Belhadji#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Moka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Lakay#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Lakay#66

F.Lakay#37

F.Lakay#4

F.Lakay#11

F.Lakay#14

F.Lakay#9

F.Lakay#28

F.Lakay#27

F.Lakay#13
Pyramids FC
Sơ đồ 4-2-3-1115642914332527309
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Galal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hafez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

HamedHamdan#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Fakhoury#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Maher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Zico#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Mayele#32

F.Mayele#12

F.Mayele#3

F.Mayele#19

F.Mayele#28

F.Mayele#18

F.Mayele#23

F.Mayele#80

F.Mayele#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pyramids FC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 5
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC2 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 2
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Al Masry
Smouha SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Enppi1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Al Ahly FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Bank El Ahly
Wadi Degla SC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ismaily SC
Pyramids FC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC1 - 2
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Pyramids FC3 - 2
Enppi
Pyramids FC3 - 0
Al Ahly FC
Zamalek SC1 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 1
Al Masry
Pyramids FC4 - 0
Enppi
Pyramids FC1 - 2
AS FAR Rabat
Petrojet0 - 2
Pyramids FC
AS FAR Rabat1 - 1
Pyramids FC
Bank El Ahly0 - 1
Pyramids FC
Haras El Hodood1 - 3
Pyramids FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceramica Cleopatra FC
#11#21#30#43#53#60#70
Pyramids FC
#11#21#30#42#57#60#70
Ghazl El Mahallah
ZED FC
Modern Sport FC
El Gounah
Pharco
El Mokawloon El Arab
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia