Egyptian Premier League21:00 ngày 01/05/2026

Pyramids FC
3 - 2

Enppi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pyramids FCChỉ sốEnppi
3Chỉ số 214
55Chỉ số 2441
2Chỉ số 25
0Chỉ số 81
95Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
4Chỉ số 222
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 34
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Pyramids FC
Sơ đồ 4-4-2129648025143330927
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Hafez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Galal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Fakhoury#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

HamedHamdan#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Zico#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Maher#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Maher#79

N.Maher#19

N.Maher#35

N.Maher#26

N.Maher#18

N.Maher#7

N.Maher#12

N.Maher#32

N.Maher#28
Enppi
Sơ đồ 4-2-3-12952041577614122830
Đội hình xuất phát

R.Mostafa#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Samir#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Samy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mohamed Goldy#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Kamal#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

E.Mayhoub#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ali Mahmoud#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Abdallah#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Abdallah#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Abdallah#18

A.Abdallah#8
A.Abdallah#34

A.Abdallah#21

A.Abdallah#32
A.Abdallah#39

A.Abdallah#23

A.Abdallah#3

A.Abdallah#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pyramids FC4 - 0
Enppi
Enppi1 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Enppi
Enppi1 - 2
Pyramids FC
Enppi0 - 1
Pyramids FC
Enppi1 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 0
Enppi
Pyramids FC1 - 1
Enppi
Pyramids FC2 - 1
Enppi
Enppi1 - 1
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Al Ahly FC
Zamalek SC1 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 1
Al Masry
Pyramids FC4 - 0
Enppi
Pyramids FC1 - 2
AS FAR Rabat
Petrojet0 - 2
Pyramids FC
AS FAR Rabat1 - 1
Pyramids FC
Bank El Ahly0 - 1
Pyramids FC
Haras El Hodood1 - 3
Pyramids FC
Pyramids FC0 - 1
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Zamalek SC0 - 0
Enppi
Al Masry2 - 2
Enppi
Enppi1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Smouha SC0 - 2
Enppi
Pyramids FC4 - 0
Enppi
Petrojet0 - 4
Enppi
Enppi0 - 1
Petrojet
Enppi1 - 0
Zamalek SC
Kahraba Ismailia1 - 2
Enppi
Enppi3 - 2
Al MasryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pyramids FC
#13#23#30#44#52#60#70
Enppi
#12#22#30#44#55#60#70
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah
ZED FC
Modern Sport FC
El Gounah
Pharco
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish
El Mokawloon El Arab
Ittihad Alexandria SC