Poland Liga 101:00 ngày 18/02/2025

Pogon Siedlce
1 - 1

Ruch Chorzow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon SiedlceChỉ sốRuch Chorzow
93Chỉ số 2396
48Chỉ số 2452
3Chỉ số 226
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
3Chỉ số 25
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Siedlce
Sơ đồ 3-4-2-15731551443452563013
Đội hình xuất phát

J.Lemanowicz#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

e.dzieciol#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
cassio#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Jakubik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Hrnicar#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.drag#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Flis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

k.mis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Demianiuk#56 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Zielonka#30 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Podlinski#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Podlinski#0

K.Podlinski#29

K.Podlinski#97
K.Podlinski#11
K.Podlinski#26

K.Podlinski#77
K.Podlinski#23

K.Podlinski#10

K.Podlinski#8
Ruch Chorzow
Sơ đồ 3-4-2-1881517202327802578695
Đội hình xuất phát

M.Turk#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Konczkowski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Lukić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Szymański#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Mezghrani#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Szwoch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Jakub adkonis#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Ventura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kozak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Novothny#86 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Szczepan#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Szczepan#24

D.Szczepan#82

D.Szczepan#28
D.Szczepan#38

D.Szczepan#13

D.Szczepan#11
D.Szczepan#0
D.Szczepan#10
D.Szczepan#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ruch Chorzow1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 1
Pogon Siedlce
Ruch Chorzow0 - 6
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 3
Ruch ChorzowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
Pogon Siedlce3 - 0
Swit Nowy Dwor Mazowiecki
Podlasie Biala Podlaska1 - 1
Pogon Siedlce
Wisla Pulawy2 - 2
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
LKS Lomza
Pogon Siedlce0 - 1
Odra Opole
Chrobry Glogow1 - 0
Pogon Siedlce
Warta Poznan2 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Miedz Legnica4 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Gornik LecznaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Ruch Chorzow3 - 0
Rekord Bielsko-Biala
Ruch Chorzow1 - 0
Odra Opole
Ruch Chorzow3 - 1
FC Voluntari
Ruch Chorzow1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Ruch Chorzow2 - 2
Malisheva
Polonia Bytom1 - 2
Ruch Chorzow
Znicz Pruszkow2 - 3
Ruch Chorzow
Unia Skierniewice0 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow6 - 0
Odra Opole
Polonia Warszawa1 - 0
Ruch ChorzowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Siedlce
#11#21#30#41#53#60#70
Ruch Chorzow
#11#21#30#42#55#60#70
Arka Gdynia
Bruk Bet Termalica
Wisla Plock
Wisla Krakow
GKS Tychy
LKS Lodz
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola