Poland Liga 123:00 ngày 15/02/2025

Wisla Krakow
0 - 1

Znicz Pruszkow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla KrakowChỉ sốZnicz Pruszkow
13Chỉ số 223
0Chỉ số 40
9Chỉ số 212
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
11Chỉ số 23
119Chỉ số 2436
121Chỉ số 2368
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-12843697441127791799
Đội hình xuất phát
letkiewicz patryk#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Szot#43 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Uryga#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Biedrzycki#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mikulec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Igbekeme#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Baena#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Alfaro#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ł.Zwoliński#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ł.Zwoliński#56

Ł.Zwoliński#10

Ł.Zwoliński#1

Ł.Zwoliński#25

Ł.Zwoliński#30

Ł.Zwoliński#13
Ł.Zwoliński#50

Ł.Zwoliński#88

Ł.Zwoliński#19
Znicz Pruszkow
Sơ đồ 5-3-212141126997108030219
Đội hình xuất phát

P.Misztal#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
v.okhronchuk#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Moskwik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Sokol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Ciepiela#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Plewka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
W.Nowak#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

daniel stanclik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Majewski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Majewski#22
R.Majewski#3
R.Majewski#8
R.Majewski#23
R.Majewski#17
R.Majewski#33

R.Majewski#44

R.Majewski#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Znicz Pruszkow2 - 1
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow2 - 3
Wisla Krakow
Wisla Krakow6 - 2
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 1
Hutnik Krakow
Wisla Krakow2 - 3
Obolon Kyiv
Wisla Krakow4 - 0
KF Llapi
Wisla Krakow4 - 1
KF Dukagjini
Wisla Krakow2 - 1
Zorya
Wisla Krakow1 - 2
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Wisla Krakow1 - 1
Miedz Legnica
Polonia Warszawa2 - 0
Wisla Krakow
Polonia Warszawa2 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
LKS Lodz II
Lech Poznan0 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 4
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Znicz Pruszkow1 - 2
Chojniczanka Chojnice
Wisla Plock1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
Ruch Chorzow
Znicz Pruszkow2 - 1
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow2 - 2
LKS Lodz
Stal Rzeszow2 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Stal Stalowa WolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Krakow
#10#20#30#42#511#60#70
Znicz Pruszkow
#11#21#30#42#53#60#70
Arka Gdynia
Bruk Bet Termalica
GKS Tychy
Gornik Leczna
Odra Opole
Chrobry Glogow
Kotwica Kolobrzeg
Pogon Siedlce
Warta Poznan