Poland Liga 101:30 ngày 02/08/2025

LKS Lodz
5 - 0

Polonia Bytom
Thống kê
Thống kê trận đấu
LKS LodzChỉ sốPolonia Bytom
2Chỉ số 31
83Chỉ số 23119
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 226
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
53Chỉ số 2470
Lineup
Đội hình trận đấu
LKS Lodz
Sơ đồ 4-3-3122263782110159919
Đội hình xuất phát
a.bobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Loffelsend#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Crăciun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
p.glowacki#37 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Hinokio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Kupczak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Ernst#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Antoni mlynarczyk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Piasecki#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

s.krykun#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

s.krykun#7
s.krykun#12
s.krykun#28
s.krykun#31
s.krykun#26

s.krykun#90

s.krykun#11

s.krykun#30

s.krykun#20
Polonia Bytom
Sơ đồ 3-4-31143013278181719911
Đội hình xuất phát

Axel Holewinski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Symusik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Krzyzak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Azatsky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Apolinarski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.labojko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
t.gajda#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Wołkowicz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Sarmiento#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Kamil Wojtyra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Andrzejczak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Andrzejczak#77
K.Andrzejczak#7
K.Andrzejczak#35

K.Andrzejczak#16

K.Andrzejczak#10

K.Andrzejczak#22
K.Andrzejczak#15
K.Andrzejczak#25

K.Andrzejczak#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polonia Bytom2 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 3
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
Polonia Bytom
LKS Lodz3 - 0
Polonia Bytom
LKS Lodz2 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom2 - 3
LKS Lodz
Polonia Bytom0 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
Polonia Bytom
LKS Lodz1 - 1
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
Wisla Krakow5 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 0
Znicz Pruszkow
Stal Mielec0 - 0
LKS Lodz
Bruk Bet Termalica0 - 0
LKS Lodz
Radomiak Radom0 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 3
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa0 - 1
LKS Lodz
Ruch Chorzow1 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz5 - 0
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola0 - 1
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Bytom
Chrobry Glogow0 - 1
Polonia Bytom
Gornik Leczna0 - 3
Polonia Bytom
FC Zbrojovka Brno3 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 1
Slask Wroclaw II
Polonia Bytom3 - 4
Michalovce
GKS Tychy2 - 1
Polonia Bytom
MFK Ruzomberok0 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom0 - 1
Zaglebie Sosnowiec
Olimpia Elblag0 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom2 - 2
Chojniczanka ChojniceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LKS Lodz
#15#21#30#42#55#60#70
Polonia Bytom
#10#20#30#41#52#60#70
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Odra Opole
Slask Wroclaw
Pogon Siedlce
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica