Poland Liga 100:30 ngày 24/08/2025

LKS Lodz
2 - 2

Polonia Warszawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
LKS LodzChỉ sốPolonia Warszawa
6Chỉ số 223
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
80Chỉ số 2442
1Chỉ số 31
122Chỉ số 2366
10Chỉ số 25
1Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Warszawa
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LKS Lodz
#12#20#30#41#510#60#70
Polonia Warszawa
#12#22#30#41#55#60#70
KS Wieczysta Krakow
Wisla Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Chrobry Glogow
GKS Tychy
Stal Rzeszow
Odra Opole
Slask Wroclaw
Pogon Siedlce
Polonia Bytom
Ruch Chorzow
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica
Stal Mielec
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow
Bruk Bet Termalica
Radomiak Radom
Sieradz
KKS 1925 Kalisz
GKS Belchatow
Wisla II Plock