Poland Liga 121:00 ngày 19/08/2025

Miedz Legnica
2 - 1

LKS Lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miedz LegnicaChỉ sốLKS Lodz
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
2Chỉ số 211
6Chỉ số 27
0Chỉ số 81
108Chỉ số 23145
42Chỉ số 2558
7Chỉ số 226
62Chỉ số 24122
Lineup
Đội hình trận đấu
Miedz Legnica
Sơ đồ 3-4-3449923781411982118
Đội hình xuất phát

J.Wrąbel#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kwiecień#99 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Koscielny#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Grudzinski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Bochnak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Serafin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Drygas#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Kuchko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Antonik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

daniel stanclik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A. Cordoba#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Cordoba#6
A. Cordoba#49
A. Cordoba#1

A. Cordoba#59

A. Cordoba#9

A. Cordoba#63

A. Cordoba#95

A. Cordoba#10

A. Cordoba#80
LKS Lodz
Sơ đồ 4-3-31262226102030199911
Đội hình xuất phát

A.Bobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Loffelsend#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Crăciun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mateusz ksiazek#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ernst#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

m.wysokinski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Szczepański#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

s.krykun#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Piasecki#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Norlin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Norlin#7
G.Norlin#12
G.Norlin#28

G.Norlin#8
G.Norlin#31

G.Norlin#21

G.Norlin#90

G.Norlin#15
G.Norlin#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LKS Lodz0 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 2
LKS Lodz
Miedz Legnica3 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 4
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Chrobry Glogow2 - 2
Miedz Legnica
Slask Wroclaw3 - 1
Miedz Legnica
Pogon Grodzisk Mazowiecki4 - 0
Miedz Legnica
Odra Opole2 - 1
Miedz Legnica
Zaglebie Lubin1 - 1
Miedz Legnica
GKS Tychy4 - 3
Miedz Legnica
Gornik Polkowice0 - 2
Miedz Legnica
Widzew lodz0 - 3
Miedz Legnica
Wisla Plock2 - 1
Miedz Legnica
Arka Gdynia5 - 0
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
LKS Lodz2 - 0
Stal Mielec
Chrobry Glogow2 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz5 - 0
Polonia Bytom
Wisla Krakow5 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 0
Znicz Pruszkow
Stal Mielec0 - 0
LKS Lodz
Bruk Bet Termalica0 - 0
LKS Lodz
Radomiak Radom0 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 3
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa0 - 1
LKS LodzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miedz Legnica
#12#22#30#41#56#60#70
LKS Lodz
#11#20#30#42#57#60#70
KS Wieczysta Krakow
Stal Rzeszow
Pogon Siedlce
Ruch Chorzow
Puszcza Niepolomice
Gornik Leczna