Poland Liga 100:30 ngày 24/08/2025

Pogon Grodzisk Mazowiecki
1 - 1

Chrobry Glogow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon Grodzisk MazowieckiChỉ sốChrobry Glogow
1Chỉ số 32
110Chỉ số 23125
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
43Chỉ số 2557
6Chỉ số 229
66Chỉ số 2472
0Chỉ số 40
6Chỉ số 217
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Polonia Bytom3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki4 - 1
Znicz Pruszkow
Wisla Krakow3 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
Wisla Pulawy
Pogon Grodzisk Mazowiecki4 - 0
Miedz Legnica
Puszcza Niepolomice1 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
Stal Rzeszow
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
Unia Skierniewice
Pogon Grodzisk Mazowiecki5 - 0
Bron Radom
Radomiak Radom1 - 1
Pogon Grodzisk MazowieckiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 2
Slask Wroclaw
Chrobry Glogow2 - 2
Miedz Legnica
Chrobry Glogow2 - 1
LKS Lodz
Stal Rzeszow2 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 1
Polonia Bytom
Chrobry Glogow3 - 0
Odra Opole
Chrobry Glogow2 - 0
Karkonosze Jelenia Gora
Zaglebie Lubin2 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 2
Swit Szczecin
Slask Wroclaw3 - 2
Chrobry GlogowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#11#20#30#41#56#60#70
Chrobry Glogow
#11#20#30#42#54#60#70
KS Wieczysta Krakow
GKS Tychy
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce
Ruch Chorzow
Stal Mielec
Gornik Leczna